Xe rơ moóc bồn BC LDS
19 quảng cáo: Xe rơ moóc bồn BC LDS
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Yêu cầu báo giá
Xe rơ moóc bồn - sơ mi rơ moóc bồn khí
2019
560.000 km
Thể tích
50 m³
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
11.500 kg
Số trục
3
3 khoang chứa
AGAZ Sp. z o.o.
Liên hệ với người bán
1.943.000.000 ₫
64.500 €
≈ 73.760 US$
Xe rơ moóc bồn - sơ mi rơ moóc bồn khí
2019
Thể tích
48.350 1
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
11.700 kg
Số trục
3
1 khoang chứa
PPU SZUMLAKOWSKI SP. Z O.O.
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu cầu báo giá
Xe rơ moóc bồn - sơ mi rơ moóc bồn khí
2015
Dung tải.
22.200 kg
Thể tích
50 m³
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
11.800 kg
Số trục
3
POLARON
Liên hệ với người bán
1.326.000.000 ₫
44.000 €
≈ 50.310 US$
Xe rơ moóc bồn - sơ mi rơ moóc bồn khí
2003
100.000 km
Thể tích
48 m³
Số trục
3
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe rơ moóc bồn - sơ mi rơ moóc bồn khí
2015
Dung tải.
22.400 kg
Thể tích
48 m³
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
11.600 kg
Số trục
3
1 khoang chứa
TSL Sp. z o.o.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe rơ moóc bồn - rơ moóc bồn hoá chất
2026
Ngừng
không khí/không khí
Số trục
3
0 khoang chứa
Transconstruct GmbH
Liên hệ với người bán
2.377.000.000 ₫
340.000 PLN
≈ 78.910 €
Xe rơ moóc bồn - sơ mi rơ moóc bồn chứa
2020
Thể tích
48 m³
Ngừng
không khí/không khí
Số trục
3
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe rơ moóc bồn - sơ mi rơ moóc bồn khí
2013
Dung tải.
22.200 kg
Thể tích
48 m³
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
11.800 kg
Số trục
3
POLARON
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe rơ moóc bồn - sơ mi rơ moóc bồn khí
2014
Dung tải.
22.400 kg
Thể tích
48 m³
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
11.600 kg
Số trục
3
TSL Sp. z o.o.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe rơ moóc bồn - sơ mi rơ moóc bồn khí
2013
Dung tải.
22.300 kg
Thể tích
50 m³
Khối lượng tịnh
11.700 kg
Số trục
3
TSL Sp. z o.o.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe rơ moóc bồn - sơ mi rơ moóc bồn khí
2012
Dung tải.
22.400 kg
Thể tích
50 m³
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
11.600 kg
Số trục
3
TSL Sp. z o.o.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe rơ moóc bồn - sơ mi rơ moóc bồn khí
2017
Dung tải.
22.300 kg
Thể tích
48 m³
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
11.700 kg
Số trục
3
TSL Sp. z o.o.
Liên hệ với người bán
526.900.000 ₫
20.000 US$
≈ 17.490 €
Xe rơ moóc bồn - sơ mi rơ moóc bồn khí
2007
Thể tích
34.230 m³
Khối lượng tịnh
10.300 kg
0 khoang chứa
Liên hệ với người bán
664.300.000 ₫
95.000 PLN
≈ 22.050 €
Xe rơ moóc bồn - sơ mi rơ moóc bồn khí
Thể tích
48 m³
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
11.800 kg
Số trục
3
Liên hệ với người bán
1.988.000.000 ₫
66.000 €
≈ 75.470 US$
Xe rơ moóc bồn - sơ mi rơ moóc bồn khí
2011
Số trục
3
SERWKOMB S.C. Kalinowski Paweł
Liên hệ với người bán
2.380.000.000 ₫
79.000 €
≈ 90.340 US$
Xe rơ moóc bồn - sơ mi rơ moóc bồn khí
2024
5 km
Dung tải.
24.000 kg
Thể tích
48 m³
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
11.800 kg
Số trục
3
Chiều cao bánh xe thứ năm
1.100 mm
4 khoang chứa
Liên hệ với người bán
599.500.000 ₫
19.900 €
≈ 22.760 US$
Xe rơ moóc bồn - sơ mi rơ moóc bồn khí
2007
Dung tải.
23.000 kg
Thể tích
50 m³
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
11.000 kg
Số trục
3
Liên hệ với người bán
1.654.000.000 ₫
54.900 €
≈ 62.780 US$
Xe rơ moóc bồn - sơ mi rơ moóc bồn khí
2023
252.000 km
Dung tải.
34.000 kg
Thể tích
50,34 m³
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
10.100 kg
Số trục
3
1 khoang chứa
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe rơ moóc bồn - sơ mi rơ moóc bồn khí
2026
Thể tích
48 m³
Ngừng
không khí/không khí
Số trục
3
1 khoang chứa
Transconstruct GmbH
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Kết quả tìm kiếm:
19 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe rơ moóc bồn BC LDS
| BC LDS MIM MAK | Năm: 2024, tổng số dặm đã đi được: 5 km, dung tải.: 24.000 kg, thể tích: 48 m³, ngừng: không khí/không khí | 79.000 € |
| BC LDS NCG-48 | Thể tích: 48 m³, ngừng: không khí/không khí, khối lượng tịnh: 11.800 kg, số trục: 3 | 22.050 € |
| BC LDS NCX 50 | Năm: 2023, tổng số dặm đã đi được: 252.000 km, dung tải.: 34.000 kg, thể tích: 50,34 m³, ngừng: không khí/không khí | 54.900 € |
| BC LDS NG | Năm: 2007, thể tích: 34.230 m³, khối lượng tịnh: 10.300 kg, : 0 khoang chứa | 17.490 € |
| BC LDS NG-50 | Năm: 2007, dung tải.: 23.000 kg, thể tích: 50 m³, ngừng: không khí/không khí, khối lượng tịnh: 11.000 kg | 19.900 € |
| BC LDS NG-50 PAKIET 3 sztuki | Năm: 2011, số trục: 3 | 66.000 € |
| BC LDS | Năm: 2020, thể tích: 48 m³, ngừng: không khí/không khí, số trục: 3 | 78.910 € |
| BC LDS NCG-48 | Năm: 2019, thể tích: 48.350 1, ngừng: không khí/không khí, khối lượng tịnh: 11.700 kg, số trục: 3 | 64.500 € |
| BC LDS NG | Năm: 2003, tổng số dặm đã đi được: 100.000 km, thể tích: 48 m³, số trục: 3 | 44.000 € |


















