Xe khách Ford
2 quảng cáo: Xe khách Ford
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
951.000.000 ₫
144.000 PLN
≈ 32.840 €
Xe khách
2025
38.000 km
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
18
Liên hệ với người bán
767.400.000 ₫
26.500 €
≈ 29.630 US$
Xe khách
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
17
Liên hệ với người bán
Các nhà sản xuất khác trong mục "Xe khách"
621.600.000 ₫
24.000 US$
≈ 21.460 €
Xe khách
2016
50.000 km
Euro 4
Nguồn điện
322 HP (237 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/không khí
Số lượng ghế
60
Khoang chứa hành lý
10 m³
Liên hệ với người bán
453.200.000 ₫
17.500 US$
≈ 15.650 €
Xe khách
2019
40.000 km
Euro 5
Nguồn điện
200 HP (147 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/không khí
Số lượng ghế
35
Khoang chứa hành lý
5 m³
Liên hệ với người bán
388.000.000 ₫
14.980 US$
≈ 13.400 €
Xe khách
2017
60.000 km
Euro 4
Nguồn điện
130.61 HP (96 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
lò xo/không khí
Số lượng ghế
30
Khoang chứa hành lý
5 m³
Liên hệ với người bán
590.500.000 ₫
22.800 US$
≈ 20.390 €
Xe khách
2016
Euro 3
Nguồn điện
336 HP (247 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/không khí
Số lượng ghế
54
Khoang chứa hành lý
10 m³
Liên hệ với người bán
1.076.000.000 ₫
278.000 CN¥
≈ 37.150 €
Xe khách
2019
70.000 km
Euro 5
Nguồn điện
330 HP (243 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
50
Ruixin Automobile Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
1.435.000.000 ₫
55.400 US$
≈ 49.550 €
Xe khách
2024
Euro 6
Nguồn điện
330 HP (243 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
50
Liên hệ với người bán
534.000.000 ₫
138.000 CN¥
≈ 18.440 €
Xe khách
2015
98.000 km
Euro 4
Nguồn điện
270 HP (198 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
49
Khoang chứa hành lý
5,5 m³
Ruixin Automobile Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
534.000.000 ₫
138.000 CN¥
≈ 18.440 €
Xe khách
2015
90.000 km
Euro 3
Nguồn điện
260 HP (191 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
65
Khoang chứa hành lý
6 m³
Ruixin Automobile Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
1.625.000.000 ₫
420.000 CN¥
≈ 56.130 €
Xe khách
2023
10.000 km
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
46
Khoang chứa hành lý
6,55 m³
Ruixin Automobile Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
1.772.000.000 ₫
458.000 CN¥
≈ 61.200 €
Xe khách
2023
60.000 km
Euro 4
Nguồn điện
310 HP (228 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
56
Khoang chứa hành lý
7,4 m³
Ruixin Automobile Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
998.400.000 ₫
258.000 CN¥
≈ 34.480 €
Xe khách
2018
30.000 km
Euro 5
Nguồn điện
280 HP (206 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Khoang chứa hành lý
6 m³
Ruixin Automobile Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
1.037.000.000 ₫
268.000 CN¥
≈ 35.810 €
Xe khách
2019
80.000 km
Euro 6
Nguồn điện
310 HP (228 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
50
Khoang chứa hành lý
7 m³
Ruixin Automobile Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
851.300.000 ₫
220.000 CN¥
≈ 29.400 €
Xe khách
2015
140.000 km
Euro 4
Nguồn điện
336 HP (247 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
55
Khoang chứa hành lý
9 m³
Ruixin Automobile Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
543.900.000 ₫
21.000 US$
≈ 18.780 €
Xe khách
2016
Euro 2
Nguồn điện
336 HP (247 kW)
Số lượng ghế
55
Khoang chứa hành lý
1,2 m³
Liên hệ với người bán
284.900.000 ₫
11.000 US$
≈ 9.838 €
Xe khách
Nguồn điện
280 HP (206 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
63
Liên hệ với người bán
1.470.000.000 ₫
380.000 CN¥
≈ 50.780 €
Xe khách
2019
70.000 km
Euro 5
Nguồn điện
375 HP (276 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
50
Khoang chứa hành lý
9 m³
Ruixin Automobile Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe khách
2017
Euro 4
Nguồn điện
310 HP (228 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
53
Khoang chứa hành lý
6 m³
HEFEI DINGHANG MACHINERY TRADING CO LTD
Liên hệ với người bán
595.700.000 ₫
23.000 US$
≈ 20.570 €
Xe khách
2023
Nguồn điện
375 HP (276 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
55
HEFEI DINGHANG MACHINERY TRADING CO LTD
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe khách
2018
Nguồn điện
336 HP (247 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
53
Khoang chứa hành lý
7 m³
HEFEI DINGHANG MACHINERY TRADING CO LTD
Liên hệ với người bán
595.700.000 ₫
23.000 US$
≈ 20.570 €
Xe khách
2019
Euro 4
Nguồn điện
271 HP (199 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
thủy lực
Số lượng ghế
38
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
657.900.000 ₫
170.000 CN¥
≈ 22.720 €
Xe khách
2015
95.800 km
Euro 4
Nguồn điện
330 HP (243 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
55
Khoang chứa hành lý
9 m³
Ruixin Automobile Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
572.700.000 ₫
148.000 CN¥
≈ 19.780 €
Xe khách
2013
80.000 km
Euro 4
Nguồn điện
330 HP (243 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
50
Khoang chứa hành lý
8,5 m³
Ruixin Automobile Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
461.000.000 ₫
17.800 US$
≈ 15.920 €
Xe khách
2017
Ngừng
không khí/không khí
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
xe khách
Ford
Kết quả tìm kiếm:
2 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe khách Ford
| Ford Transit | Euro: Euro 6, nhiên liệu: dầu diesel, số lượng ghế: 17 | 26.500 € |
| Golden Dragon XML6122 | Năm: 2024, Euro: Euro 6, nguồn điện: 330 HP (243 kW), nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí/không khí | 49.550 € |
| Golden Dragon XML6127 | Nguồn điện: 280 HP (206 kW), nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: lò xo/lò xo, số lượng ghế: 63 | 9.838 € |
| Golden Dragon XML6129 | Năm: 2019, tổng số dặm đã đi được: 70.000 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 375 HP (276 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 50.780 € |
| King Long XMQ6127 | Năm: 2019, tổng số dặm đã đi được: 70.000 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 330 HP (243 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 37.150 € |
| Yutong | Năm: 2019, Euro: Euro 4, nguồn điện: 271 HP (199 kW), nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: thủy lực | 20.570 € |
| Yutong 6858 | Năm: 2017, ngừng: không khí/không khí | 15.920 € |
| Yutong ZK 6117 | Năm: 2023, tổng số dặm đã đi được: 10.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 320 HP (235 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 56.130 € |
| Yutong ZK 6120 | Năm: 2016, Euro: Euro 3, nguồn điện: 336 HP (247 kW), nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 20.390 € |
| Yutong ZK 6122 | Năm: 2013, tổng số dặm đã đi được: 80.000 km, Euro: Euro 4, nguồn điện: 330 HP (243 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 19.780 € |
























