Xe buýt Zhong Tong
3 quảng cáo: Xe buýt Zhong Tong
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
489.100.000 ₫
126.000 CN¥
≈ 16.260 €
Xe buýt - xe khách
2016
136.500 km
Euro 5
Nguồn điện
310 HP (228 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
67
Khoang chứa hành lý
9 m³
Liên hệ với người bán
473.500.000 ₫
18.000 US$
≈ 15.740 €
Xe buýt - xe khách
2015
Nguồn điện
270 HP (198 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
55
Shanghai Aite Machine Trading Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2025
10 km
Nguồn điện
272 HP (200 kW)
Nhiên liệu
điện
Số lượng ghế
39
Số cửa
1
TUR CENTO TRANS by CENTO GROUP
Liên hệ với người bán
Các nhà sản xuất khác trong mục "Xe buýt"
Yêu cầu báo giá
Xe buýt khớp nối
2007
750.726 km
Euro 4
Nguồn điện
354 HP (260 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
54
Fleequid
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2008
623.182 km
Euro 5
Nguồn điện
299 HP (220 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
49
Fleequid
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt liên tỉnh
2021
76.438 km
Euro 6
Nguồn điện
179 HP (132 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
28
Số cửa
1
Fleequid
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt - xe khách
2011
182.184 km
Euro 5
Nguồn điện
190 HP (140 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
49
Fleequid
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt - xe khách
2011
760.727 km
Euro 5
Nguồn điện
504 HP (371 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
53
Fleequid
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt - xe khách
2008
485.218 km
Euro 4
Nguồn điện
205 HP (151 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
30
Fleequid
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt - xe khách
2010
1.107.266 km
Euro 5
Nguồn điện
408 HP (300 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
45
Fleequid
Liên hệ với người bán
1.578.000.000 ₫
228.000 PLN
≈ 52.450 €
Xe buýt liên tỉnh
2013
340.000 km
Euro 5
Số lượng ghế
57
PUH GRZEGORZ ZYGUŁA
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2016
649.245 km
Euro 6
Nguồn điện
240 HP (176 kW)
Nhiên liệu
lai sạc điện
Số cửa
2-2-2
XPOBUS IBERIA, SLU
Liên hệ với người bán
5.397.000.000 ₫
780.000 PLN
≈ 179.400 €
Xe buýt liên tỉnh
2025
4.800 km
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
49+51
Số cửa
1-1-0
MERCUS-BUS
Liên hệ với người bán
195.500.000 ₫
6.500 €
≈ 7.433 US$
Xe buýt đô thị
2007
850.000 km
Nguồn điện
174 HP (128 kW)
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
21
Số cửa
2
Miejskie Przedsiębiorstwo Komunikacji Karol Szczepanik
Liên hệ với người bán
255.700.000 ₫
8.500 €
≈ 9.720 US$
Xe buýt liên tỉnh
2005
761.000 km
Euro 4
Nguồn điện
310 HP (228 kW)
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
53
Số cửa
1-2-0
Miejskie Przedsiębiorstwo Komunikacji Karol Szczepanik
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt văn phòng
2011
20.000 km
TEAMNEGOCE
Liên hệ với người bán
4.934.000.000 ₫
164.000 €
≈ 187.500 US$
Xe buýt đô thị
2020
306.803 km
Euro 6
Nguồn điện
354 HP (260 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Omnibushandel Mario Röttgen GmbH
Liên hệ với người bán
207.600.000 ₫
6.900 €
≈ 7.890 US$
Xe buýt - xe khách
Euro 3
Nguồn điện
421 HP (309 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
F.H.U Bogumił Dolina
Liên hệ với người bán
207.600.000 ₫
6.900 €
≈ 7.890 US$
Xe buýt - xe khách
2001
Euro 3
Nguồn điện
381 HP (280 kW)
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
53
F.H.U Bogumił Dolina
Liên hệ với người bán
2.069.000.000 ₫
299.000 PLN
≈ 68.780 €
Xe buýt - xe khách
Euro 6
Nguồn điện
435 HP (320 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
F.H.U Bogumił Dolina
Liên hệ với người bán
823.500.000 ₫
119.000 PLN
≈ 27.370 €
Xe buýt - xe khách
2010
470.000 km
Euro 5
Nguồn điện
290 HP (213 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
41
F.H.U Bogumił Dolina
Liên hệ với người bán
823.500.000 ₫
119.000 PLN
≈ 27.370 €
Xe buýt - xe khách
2011
932.000 km
Euro 5
Nguồn điện
362 HP (266 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
51
F.H.U Bogumił Dolina
Liên hệ với người bán
8.995.000.000 ₫
299.000 €
≈ 341.900 US$
Xe buýt hai tầng
2019
295.000 km
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
85
Liên hệ với người bán
1.128.000.000 ₫
37.500 €
≈ 42.880 US$
Xe buýt - xe khách
2016
299.000 km
Euro 6
Nguồn điện
278 HP (204 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
41
IV TarCo AS
Liên hệ với người bán
4.633.000.000 ₫
154.000 €
≈ 176.100 US$
Xe buýt hai tầng
2018
1.180.000 km
Số lượng ghế
79
Gradliner GmbH & Co. KG
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
xe buýt
Zhong Tong
Kết quả tìm kiếm:
3 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe buýt Zhong Tong
| Setra S 415 LE Business | Năm: 2020, tổng số dặm đã đi được: 306.803 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 354 HP (260 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 164.000 € |
| Bova Futura FHD | Năm: 2011, tổng số dặm đã đi được: 932.000 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 362 HP (266 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 27.370 € |
| Temsa | Euro: Euro 6, nguồn điện: 435 HP (320 kW), nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí/không khí | 68.780 € |
| Yutong ZK6938HQ | Năm: 2016, tổng số dặm đã đi được: 299.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 278 HP (204 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 37.500 € |
| Zhong Tong LCK6120 | Năm: 2015, nguồn điện: 270 HP (198 kW), nhiên liệu: dầu diesel, số lượng ghế: 55 | 15.740 € |
| Neoplan Skyliner L | Năm: 2018, tổng số dặm đã đi được: 1.180.000 km, số lượng ghế: 79 | 154.000 € |
| IVECO Crossway | Năm: 2025, tổng số dặm đã đi được: 4.800 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 320 HP (235 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 179.400 € |
| Temsa SAFARI RD | Năm: 2013, tổng số dặm đã đi được: 340.000 km, Euro: Euro 5, số lượng ghế: 57 | 52.450 € |
| IVECO INDCAR | Năm: 2010, tổng số dặm đã đi được: 470.000 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 290 HP (213 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 27.370 € |
| Zhong Tong LCK6120 | Năm: 2016, tổng số dặm đã đi được: 136.500 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 310 HP (228 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 16.260 € |
























