Xe buýt Hyundai

Kết quả tìm kiếm: 1 quảng cáo
Hiển thị

1 quảng cáo: Xe buýt Hyundai

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất
385.900.000 ₫ 14.900 US$ ≈ 13.330 €
Xe buýt liên tỉnh
2017
Tình trạng mới
90.000 km
Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 1 Số cửa 1 Khoang chứa hành lý 5 m³
Trung Quốc, 安徽省合肥市
Liên hệ với người bán

Các nhà sản xuất khác trong mục "Xe buýt"

621.600.000 ₫ 24.000 US$ ≈ 21.460 €
Xe buýt - xe khách
2016
50.000 km
Euro 4
Nguồn điện 322 HP (237 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí Số lượng ghế 60 Khoang chứa hành lý 10 m³
Trung Quốc, 安徽省合肥市
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
453.200.000 ₫ 17.500 US$ ≈ 15.650 €
Xe buýt - xe khách
2019
40.000 km
Euro 5
Nguồn điện 200 HP (147 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí Số lượng ghế 35 Khoang chứa hành lý 5 m³
Trung Quốc, 安徽省合肥市
Liên hệ với người bán
771.800.000 ₫ 29.800 US$ ≈ 26.650 €
Xe buýt liên tỉnh
2017
30.000 km
Euro 3
Nguồn điện 205 HP (151 kW) Nhiên liệu dầu diesel Ngừng không khí/không khí Khoang chứa hành lý 5 m³
Trung Quốc, 安徽省合肥市
Liên hệ với người bán
512.800.000 ₫ 19.800 US$ ≈ 17.710 €
Xe buýt liên tỉnh
2017
Euro 3
Nguồn điện 267 HP (196 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí Số lượng ghế 45 Số cửa 2 Khoang chứa hành lý 10 m³
Trung Quốc, 安徽省合肥市
Liên hệ với người bán
388.000.000 ₫ 14.980 US$ ≈ 13.400 €
Xe buýt - xe khách
2017
60.000 km
Euro 4
Nguồn điện 130.61 HP (96 kW) Nhiên liệu dầu diesel Ngừng lò xo/không khí Số lượng ghế 30 Khoang chứa hành lý 5 m³
Trung Quốc, 安徽省合肥市
Liên hệ với người bán
595.700.000 ₫ 23.000 US$ ≈ 20.570 €
Xe buýt liên tỉnh
2016
60.000 km
Euro 3
Nguồn điện 271 HP (199 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí Số lượng ghế 60 Số cửa 1-1-0 Khoang chứa hành lý 7 m³
Trung Quốc, 安徽省合肥市
Liên hệ với người bán
590.500.000 ₫ 22.800 US$ ≈ 20.390 €
Xe buýt - xe khách
2016
Euro 3
Nguồn điện 336 HP (247 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí Số lượng ghế 54 Khoang chứa hành lý 10 m³
Trung Quốc, 安徽省合肥市
Liên hệ với người bán
1.076.000.000 ₫ 278.000 CN¥ ≈ 37.150 €
Xe buýt - xe khách
2019
70.000 km
Euro 5
Nguồn điện 330 HP (243 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/lò xo Số lượng ghế 50
Trung Quốc
Ruixin Automobile Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
1.435.000.000 ₫ 55.400 US$ ≈ 49.550 €
Xe buýt - xe khách
2024
Euro 6
Nguồn điện 330 HP (243 kW) Nhiên liệu dầu diesel Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 50
Trung Quốc, Shanghai
Liên hệ với người bán
534.000.000 ₫ 138.000 CN¥ ≈ 18.440 €
Xe buýt - xe khách
2015
98.000 km
Euro 4
Nguồn điện 270 HP (198 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/lò xo Số lượng ghế 49 Khoang chứa hành lý 5,5 m³
Trung Quốc
Ruixin Automobile Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
534.000.000 ₫ 138.000 CN¥ ≈ 18.440 €
Xe buýt - xe khách
2015
90.000 km
Euro 3
Nguồn điện 260 HP (191 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/lò xo Số lượng ghế 65 Khoang chứa hành lý 6 m³
Trung Quốc
Ruixin Automobile Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
1.625.000.000 ₫ 420.000 CN¥ ≈ 56.130 €
Xe buýt - xe khách
2023
10.000 km
Euro 6
Nguồn điện 320 HP (235 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 46 Khoang chứa hành lý 6,55 m³
Trung Quốc
Ruixin Automobile Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
235.700.000 ₫ 9.100 US$ ≈ 8.139 €
Xe buýt đô thị
Euro 4
Nhiên liệu xăng Số lượng ghế 21 Số cửa 1
Trung Quốc, He Fei Shi
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
396.300.000 ₫ 15.300 US$ ≈ 13.680 €
Xe buýt liên tỉnh
Euro 3
Nguồn điện 218 HP (160 kW) Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 23 Số cửa 1-1-0
Trung Quốc, He Fei Shi
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
1.772.000.000 ₫ 458.000 CN¥ ≈ 61.200 €
Xe buýt - xe khách
2023
60.000 km
Euro 4
Nguồn điện 310 HP (228 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng không khí/không khí Số lượng ghế 56 Khoang chứa hành lý 7,4 m³
Trung Quốc
Ruixin Automobile Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
998.400.000 ₫ 258.000 CN¥ ≈ 34.480 €
Xe buýt - xe khách
2018
30.000 km
Euro 5
Nguồn điện 280 HP (206 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng không khí/không khí Khoang chứa hành lý 6 m³
Trung Quốc
Ruixin Automobile Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
1.037.000.000 ₫ 268.000 CN¥ ≈ 35.810 €
Xe buýt - xe khách
2019
80.000 km
Euro 6
Nguồn điện 310 HP (228 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/lò xo Số lượng ghế 50 Khoang chứa hành lý 7 m³
Trung Quốc
Ruixin Automobile Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
851.300.000 ₫ 220.000 CN¥ ≈ 29.400 €
Xe buýt - xe khách
2015
140.000 km
Euro 4
Nguồn điện 336 HP (247 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/lò xo Số lượng ghế 55 Khoang chứa hành lý 9 m³
Trung Quốc
Ruixin Automobile Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
349.600.000 ₫ 13.500 US$ ≈ 12.070 €
Xe buýt đô thị
2020
Euro 4
Nhiên liệu dầu diesel Số lượng ghế 23 Số cửa 2
Trung Quốc, Ji Ning Shi
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
362.600.000 ₫ 14.000 US$ ≈ 12.520 €
Xe buýt liên tỉnh
2020
Euro 3
Nhiên liệu dầu diesel Số cửa 1-1-0
Trung Quốc, He Fei Shi
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
362.600.000 ₫ 14.000 US$ ≈ 12.520 €
Xe buýt đô thị
2020
Euro 3
Nhiên liệu dầu diesel Ngừng thủy lực Số lượng ghế 25 Số cửa 1-1-0
Trung Quốc, He Fei Shi
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
543.900.000 ₫ 21.000 US$ ≈ 18.780 €
Xe buýt - xe khách
2016
Euro 2
Nguồn điện 336 HP (247 kW) Số lượng ghế 55 Khoang chứa hành lý 1,2 m³
Trung Quốc, Nanjing
Liên hệ với người bán
411.800.000 ₫ 15.900 US$ ≈ 14.220 €
Xe buýt trường học
2013
39.660 km
Euro 3
Nguồn điện 180 HP (132 kW) Nhiên liệu dầu diesel Ngừng lò xo/không khí Số lượng ghế 29
Trung Quốc, Shanghai
BONFEE Trading (Machinery)
Liên hệ với người bán
328.900.000 ₫ 12.700 US$ ≈ 11.360 €
Xe buýt đô thị
2018
Euro 3
Nhiên liệu dầu diesel Ngừng lò xo/không khí Số lượng ghế 25 Số cửa 2
Trung Quốc, Hefei Anhui
Sancheng Machinery Co., LTD
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
xe buýt Hyundai
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tư và thoả thuận người dùng của chúng tôi.
Kết quả tìm kiếm: 1 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho xe buýt Hyundai

Toyota Coaster Euro: Euro 4, nhiên liệu: xăng, số lượng ghế: 21, số cửa: 1 8.139 €
Golden Dragon XML6122 Năm: 2024, Euro: Euro 6, nguồn điện: 330 HP (243 kW), nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí/không khí 49.550 €
King Long XMQ6127 Năm: 2019, tổng số dặm đã đi được: 70.000 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 330 HP (243 kW), nhiên liệu: dầu diesel 37.150 €
Yutong ZK 6117 Năm: 2023, tổng số dặm đã đi được: 10.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 320 HP (235 kW), nhiên liệu: dầu diesel 56.130 €
Yutong ZK 6120 Năm: 2016, Euro: Euro 3, nguồn điện: 336 HP (247 kW), nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 20.390 €
Yutong ZK 6122 Năm: 2015, tổng số dặm đã đi được: 140.000 km, Euro: Euro 4, nguồn điện: 336 HP (247 kW), nhiên liệu: dầu diesel 29.400 €
Yutong ZK 6127 Năm: 2023, tổng số dặm đã đi được: 60.000 km, Euro: Euro 4, nguồn điện: 310 HP (228 kW), nhiên liệu: dầu diesel 61.200 €
Yutong ZK 6715 Năm: 2017, tổng số dặm đã đi được: 60.000 km, Euro: Euro 4, nguồn điện: 130.61 HP (96 kW), nhiên liệu: dầu diesel 13.400 €
Yutong ZK6116 Năm: 2018, tổng số dặm đã đi được: 30.000 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 280 HP (206 kW), nhiên liệu: dầu diesel 34.480 €
Yutong ZK6117 Năm: 2015, tổng số dặm đã đi được: 90.000 km, Euro: Euro 3, nguồn điện: 260 HP (191 kW), nhiên liệu: dầu diesel 18.440 €