Xe buýt Ford
5 quảng cáo: Xe buýt Ford
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
951.000.000 ₫
144.000 PLN
≈ 32.840 €
Xe buýt - xe khách
2025
38.000 km
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
18
Liên hệ với người bán
579.200.000 ₫
20.000 €
≈ 22.360 US$
Xe buýt - tàu du lịch
1976
Euro 1
Nguồn điện
44 HP (32.34 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
50
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
171.400.000 ₫
5.000 £
≈ 5.919 €
Xe buýt trường học
Tay lái bên phải
✓
Used Coach Sales
Liên hệ với người bán
767.400.000 ₫
26.500 €
≈ 29.630 US$
Xe buýt - xe khách
Euro 6
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
17
Liên hệ với người bán
179.500.000 ₫
6.200 €
≈ 6.932 US$
Xe buýt trường học
2007
404.000 km
Euro 3
Nguồn điện
325 HP (239 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
16
Baltic Special Machinery Export
Liên hệ với người bán
Các nhà sản xuất khác trong mục "Xe buýt"
453.200.000 ₫
17.500 US$
≈ 15.650 €
Xe buýt - xe khách
2019
40.000 km
Euro 5
Nguồn điện
200 HP (147 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/không khí
Số lượng ghế
35
Khoang chứa hành lý
5 m³
Liên hệ với người bán
771.800.000 ₫
29.800 US$
≈ 26.650 €
Xe buýt liên tỉnh
2017
30.000 km
Euro 3
Nguồn điện
205 HP (151 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Khoang chứa hành lý
5 m³
Liên hệ với người bán
512.800.000 ₫
19.800 US$
≈ 17.710 €
Xe buýt liên tỉnh
2017
Euro 3
Nguồn điện
267 HP (196 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/không khí
Số lượng ghế
45
Số cửa
2
Khoang chứa hành lý
10 m³
Liên hệ với người bán
388.000.000 ₫
14.980 US$
≈ 13.400 €
Xe buýt - xe khách
2017
60.000 km
Euro 4
Nguồn điện
130.61 HP (96 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
lò xo/không khí
Số lượng ghế
30
Khoang chứa hành lý
5 m³
Liên hệ với người bán
595.700.000 ₫
23.000 US$
≈ 20.570 €
Xe buýt liên tỉnh
2016
60.000 km
Euro 3
Nguồn điện
271 HP (199 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/không khí
Số lượng ghế
60
Số cửa
1-1-0
Khoang chứa hành lý
7 m³
Liên hệ với người bán
590.500.000 ₫
22.800 US$
≈ 20.390 €
Xe buýt - xe khách
2016
Euro 3
Nguồn điện
336 HP (247 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/không khí
Số lượng ghế
54
Khoang chứa hành lý
10 m³
Liên hệ với người bán
1.076.000.000 ₫
278.000 CN¥
≈ 37.150 €
Xe buýt - xe khách
2019
70.000 km
Euro 5
Nguồn điện
330 HP (243 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
50
Ruixin Automobile Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
1.435.000.000 ₫
55.400 US$
≈ 49.550 €
Xe buýt - xe khách
2024
Euro 6
Nguồn điện
330 HP (243 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
50
Liên hệ với người bán
534.000.000 ₫
138.000 CN¥
≈ 18.440 €
Xe buýt - xe khách
2015
98.000 km
Euro 4
Nguồn điện
270 HP (198 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
49
Khoang chứa hành lý
5,5 m³
Ruixin Automobile Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
534.000.000 ₫
138.000 CN¥
≈ 18.440 €
Xe buýt - xe khách
2015
90.000 km
Euro 3
Nguồn điện
260 HP (191 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
65
Khoang chứa hành lý
6 m³
Ruixin Automobile Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
1.625.000.000 ₫
420.000 CN¥
≈ 56.130 €
Xe buýt - xe khách
2023
10.000 km
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
46
Khoang chứa hành lý
6,55 m³
Ruixin Automobile Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
235.700.000 ₫
9.100 US$
≈ 8.139 €
Xe buýt đô thị
Euro 4
Nhiên liệu
xăng
Số lượng ghế
21
Số cửa
1
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
396.300.000 ₫
15.300 US$
≈ 13.680 €
Xe buýt liên tỉnh
Euro 3
Nguồn điện
218 HP (160 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
23
Số cửa
1-1-0
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
385.900.000 ₫
14.900 US$
≈ 13.330 €
Xe buýt liên tỉnh
2017
Tình trạng
mới
90.000 km
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
1
Số cửa
1
Khoang chứa hành lý
5 m³
Liên hệ với người bán
1.772.000.000 ₫
458.000 CN¥
≈ 61.200 €
Xe buýt - xe khách
2023
60.000 km
Euro 4
Nguồn điện
310 HP (228 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
56
Khoang chứa hành lý
7,4 m³
Ruixin Automobile Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
998.400.000 ₫
258.000 CN¥
≈ 34.480 €
Xe buýt - xe khách
2018
30.000 km
Euro 5
Nguồn điện
280 HP (206 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Khoang chứa hành lý
6 m³
Ruixin Automobile Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
1.037.000.000 ₫
268.000 CN¥
≈ 35.810 €
Xe buýt - xe khách
2019
80.000 km
Euro 6
Nguồn điện
310 HP (228 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
50
Khoang chứa hành lý
7 m³
Ruixin Automobile Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
851.300.000 ₫
220.000 CN¥
≈ 29.400 €
Xe buýt - xe khách
2015
140.000 km
Euro 4
Nguồn điện
336 HP (247 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
55
Khoang chứa hành lý
9 m³
Ruixin Automobile Trading Co., Ltd.
Liên hệ với người bán
349.600.000 ₫
13.500 US$
≈ 12.070 €
Xe buýt đô thị
2020
Euro 4
Nhiên liệu
dầu diesel
Số lượng ghế
23
Số cửa
2
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
362.600.000 ₫
14.000 US$
≈ 12.520 €
Xe buýt liên tỉnh
2020
Euro 3
Nhiên liệu
dầu diesel
Số cửa
1-1-0
Toffs Machinery Trading Co.,Ltd
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Kết quả tìm kiếm:
5 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe buýt Ford
| Toyota Coaster | Euro: Euro 4, nhiên liệu: xăng, số lượng ghế: 21, số cửa: 1 | 8.139 € |
| Ford Transit | Euro: Euro 6, nhiên liệu: dầu diesel, số lượng ghế: 17 | 26.500 € |
| Golden Dragon XML6122 | Năm: 2024, Euro: Euro 6, nguồn điện: 330 HP (243 kW), nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí/không khí | 49.550 € |
| King Long XMQ6127 | Năm: 2019, tổng số dặm đã đi được: 70.000 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 330 HP (243 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 37.150 € |
| Yutong ZK 6117 | Năm: 2023, tổng số dặm đã đi được: 10.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 320 HP (235 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 56.130 € |
| Yutong ZK 6120 | Năm: 2016, Euro: Euro 3, nguồn điện: 336 HP (247 kW), nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 20.390 € |
| Yutong ZK 6122 | Năm: 2015, tổng số dặm đã đi được: 140.000 km, Euro: Euro 4, nguồn điện: 336 HP (247 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 29.400 € |
| Yutong ZK 6127 | Năm: 2023, tổng số dặm đã đi được: 60.000 km, Euro: Euro 4, nguồn điện: 310 HP (228 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 61.200 € |
| Yutong ZK 6715 | Năm: 2017, tổng số dặm đã đi được: 60.000 km, Euro: Euro 4, nguồn điện: 130.61 HP (96 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 13.400 € |
| Yutong ZK6116 | Năm: 2018, tổng số dặm đã đi được: 30.000 km, Euro: Euro 5, nguồn điện: 280 HP (206 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 34.480 € |
























