Xe buýt đô thị điện
Kết quả tìm kiếm:
36 quảng cáo
Hiển thị
36 quảng cáo: Xe buýt đô thị
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
Yêu cầu báo giá
Từ nhà sản xuất
Xe buýt đô thị
2025
2.500 km
Nguồn điện
152 HP (112 kW)
Nhiên liệu
điện
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/không khí
Số lượng ghế
14 seats + 2 folding
Số cửa
1-2-0
ROŠERO
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
4.860.000.000 ₫
159.000 €
≈ 184.700 US$
Xe buýt đô thị
2022
4.900 km
Euro 6
Nguồn điện
367 HP (270 kW)
Nhiên liệu
điện
Số lượng ghế
25+26
Số cửa
1-2-0
B Euro Car Kft.
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2026
100 km
Nguồn điện
543 HP (399 kW)
Nhiên liệu
điện
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
85 (31+1 вод+ 2 инв.
Số cửa
2-2-0
Sàn thấp
✓
Avto-Siti-Bas
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
305.600.000 ₫
9.998 €
≈ 11.610 US$
Xe buýt đô thị
2019
110.517 km
Nguồn điện
283 HP (208 kW)
Nhiên liệu
điện
TruckParts Eesti OÜ
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
4.090.000.000 ₫
133.800 €
≈ 155.400 US$
Xe buýt đô thị
2019
220.000 km
Euro 6
Nguồn điện
337 HP (248 kW)
Nhiên liệu
điện
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
30/33
Số cửa
2
Vejstruproed Busimport ApS
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
3.277.000.000 ₫
107.200 €
≈ 124.500 US$
Xe buýt đô thị
2019
250.000 km
Euro 6
Nguồn điện
199 HP (146 kW)
Nhiên liệu
điện
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
28/45
Số cửa
2-2-2
Vejstruproed Busimport ApS
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
3.277.000.000 ₫
107.200 €
≈ 124.500 US$
Xe buýt đô thị
2019
210.750 km
Euro 6
Nguồn điện
199 HP (146 kW)
Nhiên liệu
điện
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
28/45
Số cửa
2-2-2
Vejstruproed Busimport ApS
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
3.277.000.000 ₫
107.200 €
≈ 124.500 US$
Xe buýt đô thị
2019
250.000 km
Euro 6
Nguồn điện
337 HP (248 kW)
Nhiên liệu
điện
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
30/33
Số cửa
2-2-2
Vejstruproed Busimport ApS
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
2.045.000.000 ₫
66.900 €
≈ 77.700 US$
Xe buýt đô thị
2017
250.000 km
Euro 6
Nguồn điện
170 HP (125 kW)
Nhiên liệu
điện
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
28/42
Số cửa
2-2-2
Vejstruproed Busimport ApS
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
4.090.000.000 ₫
133.800 €
≈ 155.400 US$
Xe buýt đô thị
2019
135.446 km
Euro 6
Nguồn điện
343 HP (252 kW)
Nhiên liệu
điện
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
30/33
Số cửa
2-2-2
Vejstruproed Busimport ApS
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
7.639.000.000 ₫
249.900 €
≈ 290.200 US$
Xe buýt đô thị
2026
499 km
Euro 1
Nguồn điện
408 HP (300 kW)
Nhiên liệu
điện
Cấu hình trục
4x2
Số lượng ghế
76
BAS World
3 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
4.090.000.000 ₫
133.800 €
≈ 155.400 US$
Xe buýt đô thị
2019
142.134 km
Euro 6
Nguồn điện
337 HP (248 kW)
Nhiên liệu
điện
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
30/33
Số cửa
2-2-2
Vejstruproed Busimport ApS
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
4.090.000.000 ₫
133.800 €
≈ 155.400 US$
Xe buýt đô thị
2019
220.000 km
Euro 6
Nguồn điện
337 HP (248 kW)
Nhiên liệu
điện
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
30/33
Số cửa
2-2-2
Vejstruproed Busimport ApS
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2025
10 km
Nguồn điện
272 HP (200 kW)
Nhiên liệu
điện
Số lượng ghế
39
Số cửa
1
TUR CENTO TRANS by CENTO GROUP
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2026
300 km
Nguồn điện
362 HP (266 kW)
Nhiên liệu
điện
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
22 (60 общ)
Số cửa
2-2-0
Avto-Siti-Bas
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
418.500.000 ₫
149.000 SEK
≈ 13.690 €
Xe buýt đô thị
2018
320.386 km
Euro 6
Nhiên liệu
điện
ATS Sweden AB
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
Nguồn điện
313 HP (230 kW)
Nhiên liệu
điện
Ngừng
lò xo/không khí
Số lượng ghế
52
Số cửa
1-2-0
Carbus-Veículos e Equipamentos, SA
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
Nguồn điện
184 HP (135 kW)
Nhiên liệu
điện
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/lò xo
Số lượng ghế
22
Số cửa
2
Carbus-Veículos e Equipamentos, SA
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
7.153.000.000 ₫
234.000 €
≈ 271.800 US$
Xe buýt đô thị
2019
243.317 km
Nguồn điện
218 HP (160 kW)
Nhiên liệu
điện
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
33
IVECO PRE-OWNED Deutschland (Ulm)
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
7.153.000.000 ₫
234.000 €
≈ 271.800 US$
Xe buýt đô thị
2019
242.213 km
Nguồn điện
165 HP (121 kW)
Nhiên liệu
điện
Ngừng
không khí/không khí
IVECO PRE-OWNED Deutschland (Ulm)
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
7.639.000.000 ₫
249.900 €
≈ 290.200 US$
Xe buýt đô thị
2021
450 km
Nguồn điện
340 HP (250 kW)
Nhiên liệu
điện
Số lượng ghế
37
EUROTRADE Kft
19 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
4.090.000.000 ₫
133.800 €
≈ 155.400 US$
Xe buýt đô thị
2019
132.477 km
Euro 6
Nguồn điện
337 HP (248 kW)
Nhiên liệu
điện
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
30+33
Số cửa
2-2-2
Vejstruproed Busimport ApS
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
3.277.000.000 ₫
107.200 €
≈ 124.500 US$
Xe buýt đô thị
2019
229.495 km
Euro 6
Nguồn điện
199 HP (146 kW)
Nhiên liệu
điện
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
28/45
Số cửa
2-2-2
Vejstruproed Busimport ApS
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2018
25.933 km
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
điện
Số lượng ghế
94
SVENSKA NEOPLAN AKTIEBOLAG
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
6.872.000.000 ₫
224.800 €
≈ 261.100 US$
Xe buýt đô thị
2023
28.475 km
Euro 6
Nguồn điện
257 HP (189 kW)
Nhiên liệu
điện
Số lượng ghế
24
Vejstruproed Busimport ApS
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
36 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe buýt đô thị
| Mercedes-Benz Sprinter 519 | Năm sản xuất: 2026, tổng số dặm đã đi được: 8 - 10 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo | 2.903.955.493 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 516 | Năm sản xuất: 2017, tổng số dặm đã đi được: 160.000 km, nhiên liệu: dầu diesel | 1.528.397.628 ₫ |
| Mercedes-Benz O530 | Năm sản xuất: 2008, tổng số dặm đã đi được: 700.000 - 860.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/gas, cấu hình trục: 4x2, ngừng: không khí | 88.647.062 ₫ - 641.927.004 ₫ |
| Setra S415 | Năm sản xuất: 2008, tổng số dặm đã đi được: 640.000 - 900.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: không khí | 131.442.196 ₫ - 978.174.482 ₫ |
| Volvo B12 | Năm sản xuất: 2010, tổng số dặm đã đi được: 910.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 6x2, ngừng: không khí | 302.622.730 ₫ |
| MAN A21 | Năm sản xuất: 2016, tổng số dặm đã đi được: 170.000 - 600.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí, số cửa: 2 | 1.742.373.296 ₫ - 2.812.251.635 ₫ |
| Solaris Urbino 12 | Năm sản xuất: 2013, tổng số dặm đã đi được: 790.000 - 1.000.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, số cửa: 2/1/5 | 259.827.597 ₫ - 978.174.482 ₫ |
| Mercedes-Benz Citaro O530 | Năm sản xuất: 2007, tổng số dặm đã đi được: 860.000 - 1.000.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: không khí | 152.839.763 ₫ - 213.975.668 ₫ |
| Setra S416 | Năm sản xuất: 2012, tổng số dặm đã đi được: 540.000 km, nhiên liệu: dầu diesel | 3.056.795.256 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter City | Năm sản xuất: 2026, tổng số dặm đã đi được: 10 km, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí/lò xo, số cửa: 2 | 3.668.154.307 ₫ - 3.973.833.833 ₫ |
Các thương hiệu xe buýt đô thị phổ biến
























