Xe buýt đô thị điện
Kết quả tìm kiếm:
38 quảng cáo
Hiển thị
38 quảng cáo: Xe buýt đô thị
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2022
4.900 km
Euro 6
Nguồn điện
367 HP (270 kW)
Nhiên liệu
điện
Số lượng ghế
25+26
Số cửa
1-2-0
B Euro Car Kft.
7 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2018
25.933 km
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
điện
Số lượng ghế
94
SVENSKA NEOPLAN AKTIEBOLAG
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Yêu cầu báo giá
Từ nhà sản xuất
Xe buýt đô thị
2025
2.500 km
Nguồn điện
152 HP (112 kW)
Nhiên liệu
điện
Cấu hình trục
4x2
Ngừng
lò xo/không khí
Số lượng ghế
14 seats + 2 folding
Số cửa
1-2-0
ROŠERO
9 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
Xe buýt đô thị
2018
152.000 km
Nguồn điện
283 HP (208 kW)
Nhiên liệu
điện
Số lượng ghế
47
Bus Trade Center Stockholm AB
20 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
7.535.000.000 ₫
249.900 €
≈ 286.800 US$
Xe buýt đô thị
2026
499 km
Euro 1
Nguồn điện
408 HP (300 kW)
Nhiên liệu
điện
Cấu hình trục
4x2
Số lượng ghế
76
BAS World
3 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
6.055.000.000 ₫
200.800 €
≈ 230.400 US$
Xe buýt đô thị
2019
220.000 km
Euro 6
Nguồn điện
337 HP (248 kW)
Nhiên liệu
điện
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
30/33
Số cửa
2
Vejstruproed Busimport ApS
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
4.848.000.000 ₫
160.800 €
≈ 184.500 US$
Xe buýt đô thị
2019
250.000 km
Euro 6
Nguồn điện
199 HP (146 kW)
Nhiên liệu
điện
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
28/45
Số cửa
2-2-2
Vejstruproed Busimport ApS
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
6.055.000.000 ₫
200.800 €
≈ 230.400 US$
Xe buýt đô thị
2019
135.446 km
Euro 6
Nguồn điện
343 HP (252 kW)
Nhiên liệu
điện
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
30/33
Số cửa
2-2-2
Vejstruproed Busimport ApS
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
4.848.000.000 ₫
160.800 €
≈ 184.500 US$
Xe buýt đô thị
2019
250.000 km
Euro 6
Nguồn điện
337 HP (248 kW)
Nhiên liệu
điện
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
30/33
Số cửa
2-2-2
Vejstruproed Busimport ApS
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
4.848.000.000 ₫
160.800 €
≈ 184.500 US$
Xe buýt đô thị
2019
210.750 km
Euro 6
Nguồn điện
199 HP (146 kW)
Nhiên liệu
điện
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
28/45
Số cửa
2-2-2
Vejstruproed Busimport ApS
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
4.444.000.000 ₫
147.400 €
≈ 169.200 US$
Xe buýt đô thị
2017
250.000 km
Euro 6
Nguồn điện
170 HP (125 kW)
Nhiên liệu
điện
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
28/42
Số cửa
2-2-2
Vejstruproed Busimport ApS
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
6.055.000.000 ₫
200.800 €
≈ 230.400 US$
Xe buýt đô thị
2019
142.134 km
Euro 6
Nguồn điện
337 HP (248 kW)
Nhiên liệu
điện
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
30/33
Số cửa
2-2-2
Vejstruproed Busimport ApS
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
614.000.000 ₫
219.000 SEK
≈ 20.360 €
Xe buýt đô thị
2015
451.000 km
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
điện
ATS Sweden AB
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
614.000.000 ₫
219.000 SEK
≈ 20.360 €
Xe buýt đô thị
2015
442.466 km
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
điện
ATS Sweden AB
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
614.000.000 ₫
219.000 SEK
≈ 20.360 €
Xe buýt đô thị
2015
412.800 km
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
điện
ATS Sweden AB
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
614.000.000 ₫
219.000 SEK
≈ 20.360 €
Xe buýt đô thị
2018
320.386 km
Euro 6
Nhiên liệu
điện
ATS Sweden AB
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
614.000.000 ₫
219.000 SEK
≈ 20.360 €
Xe buýt đô thị
2015
438.278 km
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
điện
ATS Sweden AB
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
614.000.000 ₫
219.000 SEK
≈ 20.360 €
Xe buýt đô thị
2015
454.992 km
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
điện
ATS Sweden AB
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
6.055.000.000 ₫
200.800 €
≈ 230.400 US$
Xe buýt đô thị
2019
220.000 km
Euro 6
Nguồn điện
337 HP (248 kW)
Nhiên liệu
điện
Ngừng
không khí/không khí
Số lượng ghế
30/33
Số cửa
2-2-2
Vejstruproed Busimport ApS
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
614.000.000 ₫
219.000 SEK
≈ 20.360 €
Xe buýt đô thị
2015
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
điện
ATS Sweden AB
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
614.000.000 ₫
219.000 SEK
≈ 20.360 €
Xe buýt đô thị
2015
454.500 km
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
điện
ATS Sweden AB
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
614.000.000 ₫
219.000 SEK
≈ 20.360 €
Xe buýt đô thị
2015
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
điện
ATS Sweden AB
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
614.000.000 ₫
219.000 SEK
≈ 20.360 €
Xe buýt đô thị
2015
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
điện
ATS Sweden AB
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
614.000.000 ₫
219.000 SEK
≈ 20.360 €
Xe buýt đô thị
2015
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
điện
ATS Sweden AB
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
614.000.000 ₫
219.000 SEK
≈ 20.360 €
Xe buýt đô thị
2015
Euro 6
Nguồn điện
320 HP (235 kW)
Nhiên liệu
điện
ATS Sweden AB
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Chương trình liên kết Autoline
Trở thành đơn vị liên kết của chúng tôi và nhận phần thưởng đối với mỗi khách hàng bạn thu hút được
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
38 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho xe buýt đô thị
| Mercedes-Benz Sprinter 519 | Năm sản xuất: 2026, tổng số dặm đã đi được: 10 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo | 3.316.749.585 ₫ - 4.221.317.654 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter 516 | Năm sản xuất: 2017, tổng số dặm đã đi được: 340.000 - 370.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: lò xo/không khí, số cửa: 1/2 | 723.654.455 ₫ - 753.806.724 ₫ |
| Mercedes-Benz O530 | Năm sản xuất: 2008, tổng số dặm đã đi được: 650.000 - 830.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/gas, ngừng: không khí, số cửa: 1/2 | 156.791.799 ₫ - 874.415.800 ₫ |
| Setra S415 | Năm sản xuất: 2007, tổng số dặm đã đi được: 1.000.000 - 1.100.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, số cửa: 1/2 | 150.761.345 ₫ - 844.263.531 ₫ |
| Volvo B12 | Năm sản xuất: 2008, tổng số dặm đã đi được: 550.000 km, nhiên liệu: dầu diesel | 226.142.017 ₫ |
| MAN A21 | Năm sản xuất: 2015, tổng số dặm đã đi được: 740.000 - 830.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, số cửa: 2 | 1.206.090.758 ₫ - 1.748.831.600 ₫ |
| Solaris Urbino 12 | Năm sản xuất: 2013, tổng số dặm đã đi được: 790.000 - 1.000.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, số cửa: 2/1 | 262.324.740 ₫ - 572.893.110 ₫ |
| Volvo B7 | Năm sản xuất: 2010, tổng số dặm đã đi được: 850.000 - 920.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: không khí | 286.446.555 ₫ |
| Mercedes-Benz Citaro O530 | Năm sản xuất: 2007, tổng số dặm đã đi được: 1.100.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, số cửa: 2 | 271.370.421 ₫ |
| Mercedes-Benz Sprinter City | Năm sản xuất: 2026, tổng số dặm đã đi được: 10 km, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí/lò xo | 3.316.749.585 ₫ - 3.919.794.965 ₫ |
Các thương hiệu xe buýt đô thị phổ biến
























