Sơ mi rơ moóc Schmitz Cargobull MEGA
168 quảng cáo: Sơ mi rơ moóc Schmitz Cargobull MEGA
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
422.900.000 ₫
13.950 €
≈ 16.170 US$
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm
2017
Ngừng
không khí/không khí
Số trục
3
Schmitz Cargobull Magyarország Kft.
Liên hệ với người bán
166.700.000 ₫
5.500 €
≈ 6.376 US$
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm
2016
Ngừng
không khí/không khí
Số trục
3
Transimeksa
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
197.000.000 ₫
6.500 €
≈ 7.535 US$
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm
2017
Ngừng
không khí/không khí
Số trục
3
Transimeksa
Liên hệ với người bán
209.200.000 ₫
6.900 €
≈ 7.999 US$
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm
2015
Dung tải.
29.225 kg
Số trục
3
Low Deck
✓
LOSL s.r.o.
Liên hệ với người bán
227.300.000 ₫
7.500 €
≈ 8.695 US$
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm
2016
Dung tải.
29.225 kg
Số trục
3
Low Deck
✓
LOSL s.r.o.
Liên hệ với người bán
209.200.000 ₫
6.900 €
≈ 7.999 US$
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm
2017
Dung tải.
20.221 kg
Thể tích
101,33 m³
Khối lượng tịnh
6.779 kg
Số trục
3
UAB Hanse Trailer
Liên hệ với người bán
166.700.000 ₫
5.500 €
≈ 6.376 US$
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm
2014
Khối lượng tịnh
7.036 kg
Số trục
3
TIP TRAILER SERVICES FRANCE SAS
Liên hệ với người bán
330.400.000 ₫
10.900 €
≈ 12.640 US$
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm
2020
Dung tải.
29.310 kg
Thể tích
103,53 m³
Khối lượng tịnh
6.694 kg
Số trục
3
Csonka TRANS s.r.o.
Liên hệ với người bán
248.600.000 ₫
8.200 €
≈ 9.506 US$
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm
2018
Dung tải.
29.190 kg
Thể tích
103,38 m³
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
6.815 kg
Số trục
3
Csonka TRANS s.r.o.
Liên hệ với người bán
248.600.000 ₫
8.200 €
≈ 9.506 US$
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm
2018
Dung tải.
29.190 kg
Thể tích
103,38 m³
Khối lượng tịnh
6.815 kg
Số trục
3
Csonka TRANS s.r.o.
Liên hệ với người bán
284.900.000 ₫
9.400 €
≈ 10.900 US$
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm
2018
Số trục
3
TIP Trailer Services - Germany
Liên hệ với người bán
197.000.000 ₫
6.500 €
≈ 7.535 US$
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm
2016
100 km
Dung tải.
29.070 kg
Thể tích
105 m³
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
6.927 kg
Số trục
3
Fogel Trans
2 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
186.400.000 ₫
6.150 €
≈ 7.130 US$
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm
2011
Số trục
3
TRUCK TRANS TRADE s.r.o. Pinke Robert
Liên hệ với người bán
377.400.000 ₫
12.450 €
≈ 14.430 US$
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm
2017
Thể tích
101,33 m³
Ngừng
không khí/không khí
Số trục
3
Schmitz Cargobull Magyarország Kft.
Liên hệ với người bán
269.800.000 ₫
8.900 €
≈ 10.320 US$
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm
2015
Dung tải.
29.320 kg
Khối lượng tịnh
6.677 kg
Số trục
3
Low Deck
✓
P.H.U. "DOMAŃSKI" SPÓŁKA KOMANDYTOWA
Liên hệ với người bán
315.300.000 ₫
10.400 €
≈ 12.060 US$
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm
2015
Dung tải.
29.320 kg
Khối lượng tịnh
6.677 kg
Số trục
3
Low Deck
✓
WOODY KAMIONI D.O.O. NOVI SAD
Liên hệ với người bán
315.300.000 ₫
10.400 €
≈ 12.060 US$
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm
2015
Dung tải.
29.320 kg
Khối lượng tịnh
6.677 kg
Số trục
3
Low Deck
✓
Laslo Truck
Liên hệ với người bán
315.300.000 ₫
10.400 €
≈ 12.060 US$
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm
2015
Dung tải.
29.320 kg
Khối lượng tịnh
6.677 kg
Số trục
3
Low Deck
✓
Laslo Truck Romania
Liên hệ với người bán
315.300.000 ₫
10.400 €
≈ 12.060 US$
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm
2015
Dung tải.
29.320 kg
Khối lượng tịnh
6.677 kg
Số trục
3
Low Deck
✓
Liên hệ với người bán
266.800.000 ₫
8.800 €
≈ 10.200 US$
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm
2018
Nhiên liệu
dầu diesel
Dung tải.
32.380 kg
Thể tích
101 m³
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
6.623 kg
Số trục
3
A1-Truck GmbH
Liên hệ với người bán
120.900.000 ₫
3.990 €
≈ 4.626 US$
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm
2012
Dung tải.
29.872 kg
Thể tích
99 m³
Khối lượng tịnh
6.128 kg
Số trục
3
Csonka TRANS s.r.o.
Liên hệ với người bán
166.700.000 ₫
5.500 €
≈ 6.376 US$
Sơ mi rơ moóc kiểu lật
2013
Dung tải.
28.042 kg
Ngừng
không khí/không khí
Số trục
3
AR car - CZ s. r. o
Liên hệ với người bán
327.400.000 ₫
10.800 €
≈ 12.520 US$
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm
2019
Số trục
3
TIP Trailer Services - Germany
Liên hệ với người bán
136.400.000 ₫
4.500 €
≈ 5.217 US$
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm
2015
Dung tải.
28.277 kg
Số trục
3
Low Deck
✓
LOSL s.r.o.
Liên hệ với người bán
121.300.000 ₫
4.000 €
≈ 4.637 US$
Sơ mi rơ moóc thùng kéo rèm
2013
Dung tải.
29.872 kg
Số trục
3
Low Deck
✓
LOSL s.r.o.
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
sơ mi rơ moóc
Schmitz Cargobull - MEGA
Kết quả tìm kiếm:
168 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho sơ mi rơ moóc Schmitz Cargobull MEGA
| Schmitz Cargobull Curtainsider Mega | Năm: 2017, thể tích: 101,33 m³, ngừng: không khí/không khí, số trục: 3 | 12.450,40 € |
| Schmitz Cargobull / FIRANKA MEGA / OCYNK | Năm: 2016, tổng số dặm đã đi được: 100 km, dung tải.: 29.070 kg, thể tích: 105 m³, ngừng: không khí/không khí | 6.500 € |
| Schmitz Cargobull MEGA/lowdeck | Năm: 2013, dung tải.: 29.872 kg, số trục: 3, Low Deck: ✓ | 4.000 € |
| Schmitz Cargobull SCB S3T MEGA LIFT. ROOF | Năm: 2018, dung tải.: 29.190 kg, thể tích: 103,38 m³, khối lượng tịnh: 6.815 kg, số trục: 3 | 8.200 € |
| Schmitz Cargobull SCB S3T MEGA, LIFT ROOF | Năm: 2020, dung tải.: 29.310 kg, thể tích: 103,53 m³, khối lượng tịnh: 6.694 kg, số trục: 3 | 10.900 € |
| Schmitz Cargobull SCB S3T MEGA LIFTING ROOF | Năm: 2012, dung tải.: 29.872 kg, thể tích: 99 m³, khối lượng tịnh: 6.128 kg, số trục: 3 | 3.990 € |
| Schmitz Cargobull SCS 24/L MEGA | Năm: 2011, số trục: 3 | 6.150 € |
| Schmitz Cargobull SCS 24/L Mega | Năm: 2016, ngừng: không khí/không khí, số trục: 3 | 5.500 € |
| Schmitz Cargobull Curtainsider Mega | Năm: 2017, ngừng: không khí/không khí, số trục: 3 | 13.950,40 € |
| Schmitz Cargobull / FIRANKA / MEGA / MULTI LOCK / XL / OŚ PODNOSZONA | Năm: 2015, dung tải.: 29.320 kg, khối lượng tịnh: 6.677 kg, số trục: 3, Low Deck: ✓ | 8.900 € |
Thông số chính của Schmitz Cargobull MEGA:
Dữ liệu thu thập được dựa trên cơ sở dữ liệu quảng cáo tại Autoline
Khả năng chịu tải
28.560 kg
-
32.100 kg
Thể tích
97 m³
-
103 m³
Ngừng
không khí/không khí
Khối lượng tịnh
6.539 kg
-
7.170 kg
Số trục
3
Chiều cao bánh xe thứ năm
950 mm
























