Sơ mi rơ moóc Ceytreyler

Kết quả tìm kiếm: 6 quảng cáo
Hiển thị

6 quảng cáo: Sơ mi rơ moóc Ceytreyler

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất Tổng số dặm đã đi được ⬊ Tổng số dặm đã đi được ⬈
sơ mi rơ-móc sắt phế liệu Ceytreyler 50 CBM mới sơ mi rơ-móc sắt phế liệu Ceytreyler 50 CBM mới
2
1.241.000.000 ₫ 40.000 € ≈ 47.130 US$
Từ nhà sản xuất
Sơ mi rơ moóc - sơ mi rơ-móc sắt phế liệu
2024
Thể tích 50 m³ Ngừng không khí/không khí Khối lượng tịnh 7,45 kg
Thổ Nhĩ Kỳ
CEYTREYLER
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.625.000.000 ₫ 52.400 € ≈ 61.740 US$
Từ nhà sản xuất
Sơ mi rơ moóc - sơ mi rơ-móc sắt phế liệu
2024
Thể tích 74 m³ Ngừng không khí/không khí Khối lượng tịnh 8.150 kg Số trục 3
Thổ Nhĩ Kỳ
CEYTREYLER
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Khi nhấp vào đây, bạn đồng ý với chính sách quyền riêng tưthoả thuận người dùng của chúng tôi.
1.162.000.000 ₫ 1.975.000 TRY ≈ 37.450 €
Từ nhà sản xuất
Sơ mi rơ moóc - sơ mi rơ-móc sắt phế liệu
2024
Thể tích 52 m³ Khối lượng tịnh 10.000 kg Số trục 3
Thổ Nhĩ Kỳ, ADANA/SARIÇAM
CEYTREYLER
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
sơ mi rơ mooc ben Ceytreyler mới sơ mi rơ mooc ben Ceytreyler mới sơ mi rơ mooc ben Ceytreyler mới
3
Yêu cầu báo giá
Từ nhà sản xuất
Sơ mi rơ moóc - sơ mi rơ mooc ben
Thể tích 27 m³ Khối lượng tịnh 7.200 kg Cách dỡ hàng sau
Thổ Nhĩ Kỳ, ADANA/SARIÇAM
CEYTREYLER
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.861.000.000 ₫ 60.000 € ≈ 70.690 US$
Từ nhà sản xuất
Sơ mi rơ moóc - sơ mi rơ-móc sắt phế liệu
2024
Thể tích 84 m³ Ngừng không khí/không khí Khối lượng tịnh 10.120 kg Số trục 3
Thổ Nhĩ Kỳ
CEYTREYLER
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
749.900.000 ₫ 1.275.000 TRY ≈ 24.170 €
Từ nhà sản xuất
Sơ mi rơ moóc - sơ mi rơ mooc ben
2023
Thể tích 27 m³ Số trục 3
Thổ Nhĩ Kỳ, ADANA/SARIÇAM
CEYTREYLER
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu thích So sánh
Kết quả tìm kiếm: 6 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho sơ mi rơ moóc Ceytreyler

Ceytreyler 50 CBM Năm: 2024, thể tích: 50 m³, ngừng: không khí/không khí, khối lượng tịnh: 7,45 kg 40.000 €
Ceytreyler 74 CBM Năm: 2024, thể tích: 74 m³, ngừng: không khí/không khí, khối lượng tịnh: 8.150 kg, số trục: 3 52.400 €
Ceytreyler 84 CBM Năm: 2024, thể tích: 84 m³, ngừng: không khí/không khí, khối lượng tịnh: 10.120 kg, số trục: 3 60.000 €
Ceytreyler Năm: 2023, thể tích: 27 m³, số trục: 3 24.170 €
Ceytreyler Năm: 2024, thể tích: 52 m³, khối lượng tịnh: 10.000 kg, số trục: 3 37.450 €