Xe minivan điện
Giá cho ô tô
| Ford Transit Custom | Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 160.000 km, nhiên liệu: dầu diesel | 248.038.942 ₫ |
| Mercedes-Benz V300 | Năm sản xuất: 2025, tổng số dặm đã đi được: 50 - 13.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí, loại khung: xe minivan | 1.550.243.388 ₫ - 9.921.557.685 ₫ |
| Ford Transit 350 | Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 140.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 | 403.063.281 ₫ |
| Ford Transit Connect | Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 190.000 km, nhiên liệu: dầu diesel | 272.842.836 ₫ |
| Volkswagen Caddy 2.0 | Năm sản xuất: 2016, tổng số dặm đã đi được: 230.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo/không khí | 372.058.413 ₫ - 403.063.281 ₫ |
| Volvo XC60 | Năm sản xuất: 2023, tổng số dặm đã đi được: 140.000 - 220.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/điện/xăng, cấu hình trục: 4x4, loại khung: dòng xe crossover | 434.068.149 ₫ - 1.209.189.843 ₫ |
| Audi A4 | Năm sản xuất: 2022, tổng số dặm đã đi được: 180.000 - 220.000 km, nhiên liệu: xăng/dầu diesel, loại khung: dòng xe thể thao mui trần/dòng xe sedan | 124.019.471 ₫ - 217.034.074 ₫ |
| Citroen C3 | Năm sản xuất: 2020, tổng số dặm đã đi được: 62.000 - 130.000 km, nhiên liệu: xăng/dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, loại khung: dòng xe crossover/dòng xe hatchback | 182.928.720 ₫ - 310.048.678 ₫ |
| Audi A6 | Năm sản xuất: 2006, tổng số dặm đã đi được: 330.000 - 400.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2/4x4, loại khung: xe có ngăn riêng xếp hành lý/dòng xe sedan | 58.909.249 ₫ - 372.058.413 ₫ |
| Citroen C4 | Năm sản xuất: 2025, tổng số dặm đã đi được: 14 - 16 km, nhiên liệu: xăng/điện, cấu hình trục: 4x2, loại khung: dòng xe crossover/dòng xe hatchback | 496.077.884 ₫ - 837.131.430 ₫ |








