Xe minivan điện

Kết quả tìm kiếm: 9 quảng cáo
Hiển thị

9 quảng cáo: Ô tô

Lọc
Sắp xếp: Đặt vào
Đặt vào Từ giá cao nhất Từ giá thấp nhất Năm sản xuất - từ mới nhất Năm sản xuất - từ cũ nhất Tổng số dặm đã đi được ⬊ Tổng số dặm đã đi được ⬈
1.401.000.000 ₫ 45.190 € ≈ 53.140 US$
Xe minivan
2025
25.720 km
Nguồn điện 204 HP (150 kW) Nhiên liệu điện Loại khung xe minivan
Đức, Hildesheim
KTW Kraftfahrzeuge - Teile - Grosshandel - Reparaturwerkstatt Gm
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.132.000.000 ₫ 36.510 € ≈ 42.930 US$
Xe minivan
2021
37.368 km
Nguồn điện 204 HP (150 kW) Nhiên liệu điện Ngừng không khí/không khí Loại khung xe minivan
Đức, Hildesheim
KTW Kraftfahrzeuge - Teile - Grosshandel - Reparaturwerkstatt Gm
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
1.500.000.000 ₫ 48.370 € ≈ 56.880 US$
Xe minivan
2025
12.752 km
Nguồn điện 204 HP (150 kW) Nhiên liệu điện Loại khung xe minivan
Đức, Hildesheim
KTW Kraftfahrzeuge - Teile - Grosshandel - Reparaturwerkstatt Gm
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
578.600.000 ₫ 79.000 PLN ≈ 18.660 €
Xe minivan
2022
13.906 km
Nguồn điện 116 HP (85 kW) Nhiên liệu điện Loại khung xe minivan
Ba Lan, Grodzisk Mazowiecki
MERCUS-BUS
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
735.600.000 ₫ 27.900 US$ ≈ 23.720 €
Xe minivan
2023
Nhiên liệu điện Loại khung xe minivan
Ukraine, Vinnytsia
TOV "TRAKS-VINN"
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.620.000.000 ₫ 52.240 € ≈ 61.440 US$
Xe minivan
2025
39 km
Euro 6
Nguồn điện 204 HP (150 kW) Nhiên liệu điện Loại khung xe minivan
Đức, Sangerhausen
RM Automobile
4 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.798.000.000 ₫ 57.990 € ≈ 68.200 US$
Xe minivan
2023
5.000 km
Euro 6
Nguồn điện 204 HP (150 kW) Nhiên liệu điện Ngừng không khí/không khí Loại khung xe minivan
Romania, Arad
AUTO SCHUNN SRL
Liên hệ với người bán
1.447.000.000 ₫ 46.680 € ≈ 54.900 US$
Xe minivan
2025
17.157 km
Nguồn điện 204 HP (150 kW) Nhiên liệu điện Loại khung xe minivan
Đức, Hildesheim
KTW Kraftfahrzeuge - Teile - Grosshandel - Reparaturwerkstatt Gm
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
1.482.000.000 ₫ 47.810 € ≈ 56.220 US$
Xe minivan
2025
6.456 km
Nguồn điện 204 HP (150 kW) Nhiên liệu điện Loại khung xe minivan
Đức, Hildesheim
KTW Kraftfahrzeuge - Teile - Grosshandel - Reparaturwerkstatt Gm
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Yêu thích So sánh
Kết quả tìm kiếm: 9 quảng cáo
Hiển thị

Giá cho ô tô

Ford Transit Custom Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 160.000 km, nhiên liệu: dầu diesel 248.038.942 ₫
Mercedes-Benz V300 Năm sản xuất: 2025, tổng số dặm đã đi được: 50 - 13.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, ngừng: không khí, loại khung: xe minivan 1.550.243.388 ₫ - 9.921.557.685 ₫
Ford Transit 350 Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 140.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2 403.063.281 ₫
Ford Transit Connect Năm sản xuất: 2021, tổng số dặm đã đi được: 190.000 km, nhiên liệu: dầu diesel 272.842.836 ₫
Volkswagen Caddy 2.0 Năm sản xuất: 2016, tổng số dặm đã đi được: 230.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, ngừng: lò xo/không khí 372.058.413 ₫ - 403.063.281 ₫
Volvo XC60 Năm sản xuất: 2023, tổng số dặm đã đi được: 140.000 - 220.000 km, nhiên liệu: dầu diesel/điện/xăng, cấu hình trục: 4x4, loại khung: dòng xe crossover 434.068.149 ₫ - 1.209.189.843 ₫
Audi A4 Năm sản xuất: 2022, tổng số dặm đã đi được: 180.000 - 220.000 km, nhiên liệu: xăng/dầu diesel, loại khung: dòng xe thể thao mui trần/dòng xe sedan 124.019.471 ₫ - 217.034.074 ₫
Citroen C3 Năm sản xuất: 2020, tổng số dặm đã đi được: 62.000 - 130.000 km, nhiên liệu: xăng/dầu diesel, cấu hình trục: 4x2, loại khung: dòng xe crossover/dòng xe hatchback 182.928.720 ₫ - 310.048.678 ₫
Audi A6 Năm sản xuất: 2006, tổng số dặm đã đi được: 330.000 - 400.000 km, nhiên liệu: dầu diesel, cấu hình trục: 4x2/4x4, loại khung: xe có ngăn riêng xếp hành lý/dòng xe sedan 58.909.249 ₫ - 372.058.413 ₫
Citroen C4 Năm sản xuất: 2025, tổng số dặm đã đi được: 14 - 16 km, nhiên liệu: xăng/điện, cấu hình trục: 4x2, loại khung: dòng xe crossover/dòng xe hatchback 496.077.884 ₫ - 837.131.430 ₫