Xe có ngăn riêng xếp hành lý Škoda Euro 6
36 quảng cáo: Ô tô Škoda
Lọc
Sắp xếp:
Đặt vào
Đặt vào
Từ giá cao nhất
Từ giá thấp nhất
Năm sản xuất - từ mới nhất
Năm sản xuất - từ cũ nhất
Tổng số dặm đã đi được ⬊
Tổng số dặm đã đi được ⬈
780.500.000 ₫
25.500 €
≈ 29.570 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2023
52.000 km
Euro 6
Nguồn điện
110 HP (81 kW)
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
VIKOM TRANS s.r.o.
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
198.900.000 ₫
6.500 €
≈ 7.537 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2018
38.647 km
Euro 6
Nguồn điện
95.17 HP (69.95 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
SLOVAK FINANCE s.r.o.
16 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
168.300.000 ₫
5.500 €
≈ 6.377 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2018
79.890 km
Euro 6
Nguồn điện
95.17 HP (69.95 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
SLOVAK FINANCE s.r.o.
16 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
159.200.000 ₫
5.200 €
≈ 6.029 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2018
90.629 km
Euro 6
Nguồn điện
95.17 HP (69.95 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
SLOVAK FINANCE s.r.o.
16 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
198.900.000 ₫
6.500 €
≈ 7.537 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2018
43.457 km
Euro 6
Nguồn điện
95.17 HP (69.95 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
SLOVAK FINANCE s.r.o.
16 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
221.100.000 ₫
7.225 €
≈ 8.377 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2016
161.000 km
Euro 6
Nguồn điện
89.73 HP (65.95 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Pawel‘s Truck Center GmbH
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
425.900.000 ₫
338.000 CZK
≈ 13.920 €
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2021
193.000 km
Euro 6
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
JET 1 s.r.o.
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
452.400.000 ₫
359.000 CZK
≈ 14.780 €
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2023
224.058 km
Euro 6
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
AUTOBAZARNV, s.r.o.
Liên hệ với người bán
412.900.000 ₫
13.490 €
≈ 15.640 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2021
165.261 km
Euro 6
Nguồn điện
114 HP (84 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
LOSL s.r.o.
20 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
425.400.000 ₫
13.900 €
≈ 16.120 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2022
142.000 km
Euro 6
Nguồn điện
116 HP (85 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
LOSL s.r.o.
20 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
159.200.000 ₫
5.200 €
≈ 6.029 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2018
97.140 km
Euro 6
Nguồn điện
95.17 HP (69.95 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
SLOVAK FINANCE s.r.o.
16 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
293.800.000 ₫
9.600 €
≈ 11.130 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2016
339.577 km
Euro 6
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
AutoGlobal group s.r.o.
Liên hệ với người bán
211.200.000 ₫
6.900 €
≈ 8.001 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2018
52.320 km
Euro 6
Nguồn điện
95.17 HP (69.95 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
SLOVAK FINANCE s.r.o.
16 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
165.300.000 ₫
5.400 €
≈ 6.261 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2018
71.969 km
Euro 6
Nguồn điện
95.17 HP (69.95 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
SLOVAK FINANCE s.r.o.
16 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
165.300.000 ₫
5.400 €
≈ 6.261 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2018
86.920 km
Euro 6
Nguồn điện
95.17 HP (69.95 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
SLOVAK FINANCE s.r.o.
16 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
165.300.000 ₫
5.400 €
≈ 6.261 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2018
69.743 km
Euro 6
Nguồn điện
95.17 HP (69.95 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
SLOVAK FINANCE s.r.o.
16 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
453.000.000 ₫
14.800 €
≈ 17.160 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2023
105.000 km
Euro 6
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Oude Mulders Autos GmbH
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
278.500.000 ₫
9.100 €
≈ 10.550 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2016
356.500 km
Euro 6
Nguồn điện
190 HP (140 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Liên hệ với người bán
231.400.000 ₫
7.559 €
≈ 8.764 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2024
65.000 km
Euro 6
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Ten velde Auto's
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
176.000.000 ₫
5.750 €
≈ 6.667 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2019
240.000 km
Euro 6
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Ten velde Auto's
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
336.500.000 ₫
11.000 €
≈ 12.750 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2024
27.000 km
Euro 6
Nguồn điện
110 HP (81 kW)
Nhiên liệu
xăng
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Ten velde Auto's
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
160.700.000 ₫
5.250 €
≈ 6.087 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2015
266.738 km
Euro 6
Nguồn điện
110 HP (81 kW)
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Liên hệ với người bán
235.700.000 ₫
7.700 €
≈ 8.928 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2018
196.800 km
Euro 6
Nguồn điện
115.64 HP (85 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Cấu hình trục
4x2
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
Naya General Trading, s.r.o.
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
533.400.000 ₫
17.430 €
≈ 20.210 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2020
206.000 km
Euro 6
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
PELA s.r.o.
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
592.000.000 ₫
19.340 €
≈ 22.430 US$
Xe có ngăn riêng xếp hành lý
2020
115.915 km
Euro 6
Nguồn điện
150 HP (110 kW)
Nhiên liệu
dầu diesel
Loại khung
xe có ngăn riêng xếp hành lý
PELA s.r.o.
1 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
Đăng ký theo dõi để nhận được các quảng cáo mới từ mục này
Yêu thích
So sánh
Kết quả tìm kiếm:
36 quảng cáo
Hiển thị
Giá cho ô tô Škoda
| Škoda FABIA 1,0 TSI COMBI VIN 361 | Năm: 2018, tổng số dặm đã đi được: 90.629 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 95.17 HP (69.95 kW), nhiên liệu: xăng | 5.200 € |
| Škoda FABIA 1,0 TSI VIN 532 | Năm: 2018, tổng số dặm đã đi được: 71.969 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 95.17 HP (69.95 kW), nhiên liệu: xăng | 5.400 € |
| Škoda FABIA COMBI 1,0 TSI VIN 263 | Năm: 2018, tổng số dặm đã đi được: 52.320 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 95.17 HP (69.95 kW), nhiên liệu: xăng | 6.900 € |
| Škoda Octavia | Năm: 2015, tổng số dặm đã đi được: 266.738 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 110 HP (81 kW), loại khung: xe có ngăn riêng xếp hành lý | 5.250 € |
| Škoda Octavia 1.0 e-TSI | Năm: 2024, tổng số dặm đã đi được: 27.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 110 HP (81 kW), nhiên liệu: xăng | 10.995 € |
| Škoda Octavia 2,0TDi 85kW KOMBI | Năm: 2022, tổng số dặm đã đi được: 142.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 116 HP (85 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 13.900 € |
| Škoda Octavia, 4/2.0Tdi | Năm: 2021, tổng số dặm đã đi được: 193.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 150 HP (110 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 13.920 € |
| Škoda Octavia Combi | Năm: 2019, tổng số dặm đã đi được: 240.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 150 HP (110 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 5.750 € |
| Škoda Octavia Combi 2.0 TDI | Năm: 2023, tổng số dặm đã đi được: 105.000 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 150 HP (110 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 14.800 € |
| Škoda Octavia Combi Ambition | Năm: 2018, tổng số dặm đã đi được: 196.800 km, Euro: Euro 6, nguồn điện: 115.64 HP (85 kW), nhiên liệu: dầu diesel | 7.700 € |
























