Dingemanse Trucks & Trailers
Dingemanse Trucks & Trailers
Trong kho: 716 quảng cáo
21 năm tại Autoline
21 năm tại Autoline
72 năm trên thị trường
72 năm trên thị trường

Xe tải chở khí gas Renault Premium 270.19 dxi 4x2 gas tank 19.4 m3

PDF
Xe tải chở khí gas Renault Premium 270.19 dxi 4x2 gas tank 19.4 m3 - Autoline
Xe tải chở khí gas Renault Premium 270.19 dxi 4x2 gas tank 19.4 m3 | Hình ảnh 1 - Autoline
Xe tải chở khí gas Renault Premium 270.19 dxi 4x2 gas tank 19.4 m3 | Hình ảnh 2 - Autoline
Xe tải chở khí gas Renault Premium 270.19 dxi 4x2 gas tank 19.4 m3 | Hình ảnh 3 - Autoline
Xe tải chở khí gas Renault Premium 270.19 dxi 4x2 gas tank 19.4 m3 | Hình ảnh 4 - Autoline
Xe tải chở khí gas Renault Premium 270.19 dxi 4x2 gas tank 19.4 m3 | Hình ảnh 5 - Autoline
Xe tải chở khí gas Renault Premium 270.19 dxi 4x2 gas tank 19.4 m3 | Hình ảnh 6 - Autoline
Xe tải chở khí gas Renault Premium 270.19 dxi 4x2 gas tank 19.4 m3 | Hình ảnh 7 - Autoline
Xe tải chở khí gas Renault Premium 270.19 dxi 4x2 gas tank 19.4 m3 | Hình ảnh 8 - Autoline
Xe tải chở khí gas Renault Premium 270.19 dxi 4x2 gas tank 19.4 m3 | Hình ảnh 9 - Autoline
Xe tải chở khí gas Renault Premium 270.19 dxi 4x2 gas tank 19.4 m3 | Hình ảnh 10 - Autoline
Xe tải chở khí gas Renault Premium 270.19 dxi 4x2 gas tank 19.4 m3 | Hình ảnh 11 - Autoline
Xe tải chở khí gas Renault Premium 270.19 dxi 4x2 gas tank 19.4 m3 | Hình ảnh 12 - Autoline
Xe tải chở khí gas Renault Premium 270.19 dxi 4x2 gas tank 19.4 m3 | Hình ảnh 13 - Autoline
Xe tải chở khí gas Renault Premium 270.19 dxi 4x2 gas tank 19.4 m3 | Hình ảnh 14 - Autoline
Xe tải chở khí gas Renault Premium 270.19 dxi 4x2 gas tank 19.4 m3 | Hình ảnh 15 - Autoline
Xe tải chở khí gas Renault Premium 270.19 dxi 4x2 gas tank 19.4 m3 | Hình ảnh 16 - Autoline
Xe tải chở khí gas Renault Premium 270.19 dxi 4x2 gas tank 19.4 m3 | Hình ảnh 17 - Autoline
Xe tải chở khí gas Renault Premium 270.19 dxi 4x2 gas tank 19.4 m3 | Hình ảnh 18 - Autoline
Xe tải chở khí gas Renault Premium 270.19 dxi 4x2 gas tank 19.4 m3 | Hình ảnh 19 - Autoline
Xe tải chở khí gas Renault Premium 270.19 dxi 4x2 gas tank 19.4 m3 | Hình ảnh 20 - Autoline
Xe tải chở khí gas Renault Premium 270.19 dxi 4x2 gas tank 19.4 m3 | Hình ảnh 21 - Autoline
Xe tải chở khí gas Renault Premium 270.19 dxi 4x2 gas tank 19.4 m3 | Hình ảnh 22 - Autoline
Xe tải chở khí gas Renault Premium 270.19 dxi 4x2 gas tank 19.4 m3 | Hình ảnh 23 - Autoline
Xe tải chở khí gas Renault Premium 270.19 dxi 4x2 gas tank 19.4 m3 | Hình ảnh 24 - Autoline
Xe tải chở khí gas Renault Premium 270.19 dxi 4x2 gas tank 19.4 m3 | Hình ảnh 25 - Autoline
Xe tải chở khí gas Renault Premium 270.19 dxi 4x2 gas tank 19.4 m3 | Hình ảnh 26 - Autoline
Xe tải chở khí gas Renault Premium 270.19 dxi 4x2 gas tank 19.4 m3 | Hình ảnh 27 - Autoline
Xe tải chở khí gas Renault Premium 270.19 dxi 4x2 gas tank 19.4 m3 | Hình ảnh 28 - Autoline
Xe tải chở khí gas Renault Premium 270.19 dxi 4x2 gas tank 19.4 m3 | Hình ảnh 29 - Autoline
Xe tải chở khí gas Renault Premium 270.19 dxi 4x2 gas tank 19.4 m3 | Hình ảnh 30 - Autoline
Xe tải chở khí gas Renault Premium 270.19 dxi 4x2 gas tank 19.4 m3 | Hình ảnh 31 - Autoline
Xe tải chở khí gas Renault Premium 270.19 dxi 4x2 gas tank 19.4 m3 | Hình ảnh 32 - Autoline
Xe tải chở khí gas Renault Premium 270.19 dxi 4x2 gas tank 19.4 m3 | Hình ảnh 33 - Autoline
Xe tải chở khí gas Renault Premium 270.19 dxi 4x2 gas tank 19.4 m3 | Hình ảnh 34 - Autoline
Xe tải chở khí gas Renault Premium 270.19 dxi 4x2 gas tank 19.4 m3 | Hình ảnh 35 - Autoline
Xe tải chở khí gas Renault Premium 270.19 dxi 4x2 gas tank 19.4 m3 | Hình ảnh 36 - Autoline
Xe tải chở khí gas Renault Premium 270.19 dxi 4x2 gas tank 19.4 m3 | Hình ảnh 37 - Autoline
Xe tải chở khí gas Renault Premium 270.19 dxi 4x2 gas tank 19.4 m3 | Hình ảnh 38 - Autoline
Quan tâm đến quảng cáo?
1/38
PDF
34.000 €
Giá ròng
≈ 1.039.000.000 ₫
≈ 39.320 US$
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: Renault
Năm sản xuất: 2010-01
Đăng ký đầu tiên: 2010-01
Tổng số dặm đã đi được: 467.000 km
Khả năng chịu tải: 8.255 kg
Khối lượng tịnh: 10.835 kg
Tổng trọng lượng: 19.090 kg
Địa điểm: Hà Lan Hoogerheide6488 km to "United States/Columbus"
ID hàng hoá của người bán: R005437
Đặt vào: 13 thg 11, 2025
Mô tả
Các kích thước tổng thể: 8 m × 2,5 m × 3,5 m
Bồn nhiên liệu: 350 1
Loại truyền động: Dẫn động cầu sau
Động cơ
Nguồn điện: 270 HP (198 kW)
Nhiên liệu: dầu diesel
Euro: Euro 5
Hộp số
Loại: số sàn
Số lượng bánh răng: 8
Trục
Số trục: 2
Cấu hình trục: 4x2
Ngừng: lò xo/không khí
Chiều dài cơ sở: 3.900 mm
Bánh xe kép
Trục thứ nhất: 315/80 R22.5
Trục thứ cấp: 315/80 R22.5
Phanh
ABS
Các tuỳ chọn bổ sung
Điều hoà không khí
Tính năng an toàn
Khóa vi sai
Thiết bị bổ sung
Mâm đúc
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng

Thêm chi tiết — Xe tải chở khí gas Renault Premium 270.19 dxi 4x2 gas tank 19.4 m3

Tiếng Anh
Adr
Adr: ✓
ADR-Klassen: FL
ADR-Tankcode: P25BH
Chassis
Fahrgestellhöhe: 100 cm
Radstand: 390 cm
Fassungsvermögen des Kraftstofftanks: 350 L
Struktur
Baujahr: 2009
Material: Staal
Tank
Inhalt (Liter): 19.500 Liters
Anzahl der Fächer: 1
Inhalt Fächer (Liter): 19460
Materialcode: P440NJ4
Tankmaterial: Staal
Pumpe: ✓
Pumpe – Marke und Typ: Blackmer
Schalter: ✓
Schlangen: ✓
Prüfdruck: 25 bar
Maximale Arbeitsbelastung: 19.2 bar
Wandstärke: 9.1 mm
Gas: ✓

= Firmeninformationen =

For more information on this unit please call: hiện liên lạc or e-mail: hiện liên lạc.

A full stock overview can be found at: hiện liên lạc

Please do not forget to subscribe to our newsletter for weekly updates on our stock.

= Weitere Informationen =

Betriebsstunden: 9.693
Kabine: einfach, Tag
Refenmaß: 315/80 R22.5
Vorderachse: Gelenkt; Reifen Profil links: 15%; Reifen Profil rechts: 20%
Hinterachse: Reifen Profil links innnerhalb: 25%; Reifen Profil links außen: 25%; Reifen Profil rechts innerhalb: 25%; Reifen Profil rechts außen: 25%
Marke des Aufbaus: Citergaz
Zahl der Sitzplätze: 2
Kennzeichen: AK154BC
Seriennummer: VF629AHA000005437
ADR
ADR: ✓
ADR classes: FL
ADR tank code: P25BH
Chassis
Chassis height: 100 cm
Wheelbase: 390 cm
Fuel tank capacity: 350 L
Structure
Construction year: 2009
Material: Staal
Tank
Capacity (liter): 19.500 Liters
Number of compartments: 1
Compartment capacity (liters): 19460
Material code: P440NJ4
Material tank: Staal
Pump: ✓
Pump - brand and type: Blackmer
Counter: ✓
Snakes: ✓
Test pressure: 25 bar
Maximum working pressure: 19.2 bar
Wall thickness: 9.1 mm
Gas: ✓

Steel LPG tank, Capacity 19500 liters, 1 Compartment, Year of construction 2009, Test pressure 25 bar, Max working pressure 19.2 bar, Tank material code P440NJ4, Hose reel, Digital counter, Hydraulic discharge pump, Truck 4x2, Euro 5, Adblue, Dxi engine, Manual gearbox with 8 gears, Diff lock, Steel front suspension, Air rear suspension, Airconditioning, Digital tachograph, Shipment dimensions 800x250x350 cm

= Dealer information =

For more information on this unit please call: hiện liên lạc or e-mail: hiện liên lạc.

A full stock overview can be found at: hiện liên lạc

Please do not forget to subscribe to our newsletter for weekly updates on our stock.

= More information =

Operating hours: 9.693
Cab: single, day
Tyre size: 315/80 R22.5
Front axle: Steering; Tyre profile left: 15%; Tyre profile right: 20%
Rear axle: Tyre profile left inner: 25%; Tyre profile left outer: 25%; Tyre profile right outer: 25%; Tyre profile right outer: 25%
Make of bodywork: Citergaz
Number of seats: 2
Registration number: AK154BC
Serial number: VF629AHA000005437
ADR
ADR: ✓
Cours ADR: FL
Code-citerne ADR: P25BH
Châssis
Hauteur du châssis: 100 cm
Empattement: 390 cm
Capacité du réservoir de carburant: 350 L
Structure
Année de construction: 2009
Matériel: Staal
Réservoir
Contenu (litre): 19.500 Liters
Nombre de compartiments: 1
Contenu des compartiments (litres): 19460
Code matériau: P440NJ4
Matériau du réservoir: Staal
Pompe: ✓
Pompe - marque et type: Blackmer
Comptoir: ✓
Serpents: ✓
Pression d'essai: 25 bar
Charge de travail maximale: 19.2 bar
Épaisseur De Paroi: 9.1 mm
Gaz: ✓

= Plus d'informations =

Heures de fonctionnement: 9.693
Cabine: simple, jour
Dimension des pneus: 315/80 R22.5
Essieu avant: Direction; Sculptures des pneus gauche: 15%; Sculptures des pneus droite: 20%
Essieu arrière: Sculptures des pneus gauche interne: 25%; Sculptures des pneus gauche externe: 25%; Sculptures des pneus droit externe: 25%; Sculptures des pneus droit externe: 25%
Marque de construction: Citergaz
Nombre de places assises: 2
Numéro d'immatriculation: AK154BC
Numéro de série: VF629AHA000005437
= Aanvullende opties en accessoires =

- Aluminium velgen

= Bijzonderheden =

Adr
ADR: ✓
ADR klassen: FL
ADR-tankcode: P25BH
Chassis
Chassishoogte: 100 cm
Wielbasis: 390 cm
Inhoud brandstoftanks: 350 L
Opbouw
Bouwjaar: 2009
Materiaal: Staal
Tank
Inhoud (liter): 19.500 Liters
Aantal compartimenten: 1
Inhoud compartimenten (liters): 19460
Materiaalcode: P440NJ4
Materiaal tank: Staal
Pomp: ✓
Pomp - merk en type: Blackmer
Teller: ✓
Slangen: ✓
Testdruk: 25 bar
Maximale werkdruk: 19.2 bar
Wanddikte: 9.1 mm
Gas: ✓

Steel LPG tank, Capacity 19500 liters, 1 Compartment, Year of construction 2009, Test pressure 25 bar, Max working pressure 19.2 bar, Tank material code P440NJ4, Hose reel, Digital counter, Blackmer pump, Truck 4x2, Euro 5, Adblue, Dxi engine, Manual gearbox with 8 gears, Diff lock, Steel front suspension, Air rear suspension, Airconditioning, Digital tachograph, Shipment dimensions 800x250x350 cm

= Bedrijfsinformatie =

For more information on this unit please call: hiện liên lạc or e-mail: hiện liên lạc.

A full stock overview can be found at: hiện liên lạc

Please do not forget to subscribe to our newsletter for weekly updates on our stock.

= Meer informatie =

Bedrijfsuren: 9.693
Cabine: enkel, dag
Bandenmaat: 315/80 R22.5
Vooras: Meesturend; Bandenprofiel links: 15%; Bandenprofiel rechts: 20%
Achteras: Bandenprofiel linksbinnen: 25%; Bandenprofiel linksbuiten: 25%; Bandenprofiel rechtsbinnen: 25%; Bandenprofiel rechtsbuiten: 25%
Merk opbouw: Citergaz
Aantal zitplaatsen: 2
Kenteken: AK154BC
Serienummer: VF629AHA000005437
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Các quảng cáo tương tự
35.000 € ≈ 1.070.000.000 ₫ ≈ 40.480 US$
Xe tải chở khí gas
2010
404.800 km
Nguồn điện 270 HP (198 kW) Dung tải. 8.375 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Hoogerheide
Liên hệ với người bán
35.000 € ≈ 1.070.000.000 ₫ ≈ 40.480 US$
Xe tải chở khí gas
2010
543.600 km
Nguồn điện 270 HP (198 kW) Dung tải. 8.375 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Hoogerheide
Liên hệ với người bán
xe tải chở khí gas Renault Midlum 270 4x2 gas tank 20.3 m3
1
34.000 € ≈ 1.039.000.000 ₫ ≈ 39.320 US$
Xe tải chở khí gas
2011
335.500 km
Nguồn điện 270 HP (198 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 8.664 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Hoogerheide
Liên hệ với người bán
32.000 € ≈ 978.300.000 ₫ ≈ 37.010 US$
Xe tải chở khí gas
2008
368.000 km
Nguồn điện 280 HP (206 kW) Euro Euro 4 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 7.755 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/lò xo
Hà Lan, Hoogerheide
Liên hệ với người bán
34.000 € ≈ 1.039.000.000 ₫ ≈ 39.320 US$
Xe tải chở khí gas
2008
382.500 km
Nguồn điện 280 HP (206 kW) Euro Euro 4 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 8.245 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Hoogerheide
Liên hệ với người bán
34.000 € ≈ 1.039.000.000 ₫ ≈ 39.320 US$
Xe tải chở khí gas
2010
Nguồn điện 270 HP (198 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 8.165 kg Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Hoogerheide
Liên hệ với người bán
21.500 € ≈ 657.300.000 ₫ ≈ 24.870 US$
Xe tải chở khí gas
2006
484.550 km
Dung tải. 9.100 kg
Hà Lan, Hoogerheide
Liên hệ với người bán
34.000 € ≈ 1.039.000.000 ₫ ≈ 39.320 US$
Xe tải chở khí gas
2012
681.500 km
Nguồn điện 260 HP (191 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 7.660 kg
Hà Lan, Hoogerheide
Liên hệ với người bán
26.000 € ≈ 794.900.000 ₫ ≈ 30.070 US$
Xe tải chở khí gas
2011
550.000 km
Nguồn điện 290 HP (213 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x2 Ngừng lò xo/không khí
Hà Lan, Hoogerheide
Liên hệ với người bán
27.000 € ≈ 825.400.000 ₫ ≈ 31.230 US$
Xe tải chở khí gas
2011
663.500 km
Nguồn điện 320 HP (235 kW) Dung tải. 13.710 kg
Hà Lan, Hoogerheide
Liên hệ với người bán
18.500 € ≈ 565.600.000 ₫ ≈ 21.400 US$
Xe tải chở khí gas
2009
467.668 km
Nguồn điện 279 HP (205 kW) Euro Euro 4
Hà Lan, Hoogerheide
Liên hệ với người bán
18.500 € ≈ 565.600.000 ₫ ≈ 21.400 US$
Xe tải chở khí gas
2009
241.900 km
Nguồn điện 279 HP (205 kW) Euro Euro 4
Hà Lan, Hoogerheide
Liên hệ với người bán
18.500 € ≈ 565.600.000 ₫ ≈ 21.400 US$
Xe tải chở khí gas
2007
486.900 km
Nguồn điện 279 HP (205 kW) Euro Euro 4
Hà Lan, Hoogerheide
Liên hệ với người bán
26.000 € ≈ 794.900.000 ₫ ≈ 30.070 US$
Xe tải chở khí gas
2014
547.000 km
Nguồn điện 320 HP (235 kW) Euro Euro 6
Hà Lan, Hoogerheide
Liên hệ với người bán
18.500 € ≈ 565.600.000 ₫ ≈ 21.400 US$
Xe tải chở khí gas
2007
470.816 km
Nguồn điện 279 HP (205 kW) Euro Euro 4
Hà Lan, Hoogerheide
Liên hệ với người bán
67.000 € ≈ 2.048.000.000 ₫ ≈ 77.490 US$
Xe tải chở khí gas
2016
290.500 km
Nguồn điện 350 HP (257 kW) Euro Euro 6 Dung tải. 11.169 kg
Hà Lan, Hoogerheide
Liên hệ với người bán