Xe chở rác thùng rời Scania G 410 8x4*4 MULTILIFT 21 ton / L=5560 mm / RETARDER

PDF
Xe chở rác thùng rời Scania G 410 8x4*4 MULTILIFT 21 ton / L=5560 mm / RETARDER - Autoline
Xe chở rác thùng rời Scania G 410 8x4*4 MULTILIFT 21 ton / L=5560 mm / RETARDER | Hình ảnh 1 - Autoline
Xe chở rác thùng rời Scania G 410 8x4*4 MULTILIFT 21 ton / L=5560 mm / RETARDER | Hình ảnh 2 - Autoline
Xe chở rác thùng rời Scania G 410 8x4*4 MULTILIFT 21 ton / L=5560 mm / RETARDER | Hình ảnh 3 - Autoline
Xe chở rác thùng rời Scania G 410 8x4*4 MULTILIFT 21 ton / L=5560 mm / RETARDER | Hình ảnh 4 - Autoline
Xe chở rác thùng rời Scania G 410 8x4*4 MULTILIFT 21 ton / L=5560 mm / RETARDER | Hình ảnh 5 - Autoline
Xe chở rác thùng rời Scania G 410 8x4*4 MULTILIFT 21 ton / L=5560 mm / RETARDER | Hình ảnh 6 - Autoline
Xe chở rác thùng rời Scania G 410 8x4*4 MULTILIFT 21 ton / L=5560 mm / RETARDER | Hình ảnh 7 - Autoline
Xe chở rác thùng rời Scania G 410 8x4*4 MULTILIFT 21 ton / L=5560 mm / RETARDER | Hình ảnh 8 - Autoline
Xe chở rác thùng rời Scania G 410 8x4*4 MULTILIFT 21 ton / L=5560 mm / RETARDER | Hình ảnh 9 - Autoline
Xe chở rác thùng rời Scania G 410 8x4*4 MULTILIFT 21 ton / L=5560 mm / RETARDER | Hình ảnh 10 - Autoline
Xe chở rác thùng rời Scania G 410 8x4*4 MULTILIFT 21 ton / L=5560 mm / RETARDER | Hình ảnh 11 - Autoline
Xe chở rác thùng rời Scania G 410 8x4*4 MULTILIFT 21 ton / L=5560 mm / RETARDER | Hình ảnh 12 - Autoline
Xe chở rác thùng rời Scania G 410 8x4*4 MULTILIFT 21 ton / L=5560 mm / RETARDER | Hình ảnh 13 - Autoline
Xe chở rác thùng rời Scania G 410 8x4*4 MULTILIFT 21 ton / L=5560 mm / RETARDER | Hình ảnh 14 - Autoline
Xe chở rác thùng rời Scania G 410 8x4*4 MULTILIFT 21 ton / L=5560 mm / RETARDER | Hình ảnh 15 - Autoline
Xe chở rác thùng rời Scania G 410 8x4*4 MULTILIFT 21 ton / L=5560 mm / RETARDER | Hình ảnh 16 - Autoline
Xe chở rác thùng rời Scania G 410 8x4*4 MULTILIFT 21 ton / L=5560 mm / RETARDER | Hình ảnh 17 - Autoline
Xe chở rác thùng rời Scania G 410 8x4*4 MULTILIFT 21 ton / L=5560 mm / RETARDER | Hình ảnh 18 - Autoline
Xe chở rác thùng rời Scania G 410 8x4*4 MULTILIFT 21 ton / L=5560 mm / RETARDER | Hình ảnh 19 - Autoline
Xe chở rác thùng rời Scania G 410 8x4*4 MULTILIFT 21 ton / L=5560 mm / RETARDER | Hình ảnh 20 - Autoline
Xe chở rác thùng rời Scania G 410 8x4*4 MULTILIFT 21 ton / L=5560 mm / RETARDER | Hình ảnh 21 - Autoline
Xe chở rác thùng rời Scania G 410 8x4*4 MULTILIFT 21 ton / L=5560 mm / RETARDER | Hình ảnh 22 - Autoline
Xe chở rác thùng rời Scania G 410 8x4*4 MULTILIFT 21 ton / L=5560 mm / RETARDER | Hình ảnh 23 - Autoline
Xe chở rác thùng rời Scania G 410 8x4*4 MULTILIFT 21 ton / L=5560 mm / RETARDER | Hình ảnh 24 - Autoline
Xe chở rác thùng rời Scania G 410 8x4*4 MULTILIFT 21 ton / L=5560 mm / RETARDER | Hình ảnh 25 - Autoline
Xe chở rác thùng rời Scania G 410 8x4*4 MULTILIFT 21 ton / L=5560 mm / RETARDER | Hình ảnh 26 - Autoline
Xe chở rác thùng rời Scania G 410 8x4*4 MULTILIFT 21 ton / L=5560 mm / RETARDER | Hình ảnh 27 - Autoline
Quan tâm đến quảng cáo?
1/27
PDF
68.900 €
Giá ròng
≈ 2.094.000.000 ₫
≈ 79.540 US$
85.436 €
Giá tổng
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: Scania
Mẫu: G 410 8x4*4 MULTILIFT 21 ton / L=5560 mm / RETARDER
Năm sản xuất: 2018-11
Đăng ký đầu tiên: 2018-11
Tổng số dặm đã đi được: 468.917 km
Khả năng chịu tải: 18.265 kg
Khối lượng tịnh: 14.735 kg
Tổng trọng lượng: 33.000 kg
Địa điểm: Estonia Lääne-Harju vald7134 km to "United States/Columbus"
ID hàng hoá của người bán: M591-9920
Đặt vào: hôm qua
Mô tả
Mẫu: XR21SL56
Các kích thước tổng thể: chiều dài - 8,95 m, chiều rộng - 2,55 m
Động cơ
Thương hiệu: OC13 101
Nguồn điện: 411 HP (302 kW)
Euro: Euro 6
Hộp số
Loại: số tự động
Trục
Số trục: 4
Cấu hình trục: 8x4
Ngừng: không khí/không khí
Chiều dài cơ sở: 3.950 mm
Phanh
ABS
EBS
Guốc hãm
Cabin và tiện nghi
Máy tính hành trình
Điều khiển hành trình (tempomat)
Đồng hồ tốc độ
Máy toàn đạc
Bộ sưởi gương
Tấm cản dòng
Tấm che nắng
Buồng lái
Không gian ngủ
Các tuỳ chọn bổ sung
Điều hoà không khí
Cửa sổ điện
Bộ sưởi ghế
Đa phương tiện
Radio
Tính năng an toàn
Khóa trung tâm
Khóa vi sai
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe
Camera lùi
Thiết bị chiếu sáng
Đèn sương mù
Thiết bị bổ sung
ASR
PTO
Thiết bị bổ sung
Móc chốt
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng
Thêm chi tiết
VIN: YS2G8X40005525056

Thêm chi tiết — Xe chở rác thùng rời Scania G 410 8x4*4 MULTILIFT 21 ton / L=5560 mm / RETARDER

Tiếng Anh
- LED дневни светлини за пътуване
- LED фарове
- Регулиране на температурата
- Регулируем волан
- Спойлер на покрива
- Усилвател на волана
= Další možnosti a příslušenství =

- Nastavitelný volant
- Ovládání klimatizace
- Posilovač řízení
- Střešní spoiler
- Světla LED pro denní svícení
- Světlomety LED

= Další informace =

Typ paliva: CNG
Převodovka: GRS905R , Automatické
Kabina: Sleeper cab, pouze
Přední náprava: Řízení
Zadní náprava: Řízení
Počet lůžek: 1
= Weitere Optionen und Zubehör =

- Dachspoiler
- Klimaanlage
- LED-Scheinwerfer
- LED-Tagesfahrbeleuchtung
- Servolenkung
- Verstellbares Lenkrad

= Weitere Informationen =

Kraftstofftyp: Erdgas
Getriebe: GRS905R , Automatik
Kabine: Sleeper cab, einfach
Vorderachse: Gelenkt
Hinterachse: Gelenkt
Anzahl der Betten: 1
= Flere valgmuligheder og mere tilbehør =

- Justerbart rat
- Klimaanlæg
- LED-dagkørelys
- LED-forlygter
- Servostyring
- Tagspoiler

= Yderligere oplysninger =

Brændstoftype: CNG
Transmission: GRS905R , Automatisk
Førerhus: Sleeper cab, enkeltseng
Foraksel: Styretøj
Bagaksel: Styretøj
Antal senge: 1
- Αεροτομή οροφής
- Προβολείς LED
- Ρυθμιζόμενο τιμόνι
- Σύστημα ελέγχου κλιματισμού
- Φώτα ημέρας LED
- υδραυλικό τιμόνι
= Additional options and accessories =

- Adjustable steering wheel
- Alco lock
- Chassis side skirts
- Climate control
- Coffee maker
- Driver seat air suspension
- Electric mirrors
- LED daytime running lights
- LED headlights
- Power steering
- Reading lights
- Roof hatch
- Roof spoiler
- Warning beacon

= Remarks =

Additional information :
Brand: SCANIA
Model: G 410
Structure: hook lift ( Multilift 21 ton / L=5560 mm )
Year: 10.2018
Mileage: 468917 km
VIN: ... 5525056
Wheel formula: 8x4*4
WB: 3950 mm
Engine: CNG OC13 101 302 Kw / 411 Hp / Euro 6
Gearbox: Opticruise ( GRS905R ) + retarder
Suspension: air / air
Brakes: disc
Dimensions: L/W: 8950 mm / 2550 mm
Masses: full/empty: 33000 kg / 14735 kg
CNG ! / RETARDER
Lift device brand : HIAB
Lift device serial number : X21SL5684142408
Year of manuf. : 2018
Model year : 2018

= More information =

Type of fuel: CNG
Transmission: GRS905R , Automatic
Cab: Sleeper cab, single
Front axle: Steering
Rear axle: Steering
Number of beds: 1
Please contact Deniss Urmaker, Mark Ševtšenko or Alejandro Goyeneche for more information
= Más opciones y accesorios =

- Climatizador
- Dirección asistida
- Faros LED
- Luces de conducción diurna LED
- Spoiler de techo
- Volante ajustable

= Más información =

Tipo de combustible: Gas natural
Transmisión: GRS905R , Automático
Cabina: Sleeper cab, simple
Eje delantero: Dirección
Eje trasero: Dirección
Número de camas: 1
Póngase en contacto con Alejandro Goyeneche para obtener más información.
- Ilmastointi
- Kattospoileri
- LED-ajovalot
- LED-päiväajovalot
- Ohjaustehostin
- Säädettävä ohjauspyörä
= Plus d'options et d'accessoires =

- Béquet de toit
- Climate control
- Direction assistée
- Phares à LED
- Volant réglable
- Éclairage de jour LED

= Plus d'informations =

Type de carburant: Gaz naturel
Transmission: GRS905R , Automatique
Cabine: Sleeper cab, simple
Essieu avant: Direction
Essieu arrière: Direction
Nombre de lits: 1
Veuillez contacter Alejandro Goyeneche pour plus d'informations
- Krovni spojler
- LED dnevna svjetla
- LED farovi
- Podesiv upravljač
- Servo-upravljač
- Upravljanje klimatizacijom
= További opciók és tartozékok =

- Klímavezérlés
- LED-es nappali menetvilágítás
- LED-fényszórók
- Szervokormány
- Tetőlégterelő
- Állítható kormánykerék

= További információk =

Üzemanyag típusa: CNG
Sebességváltó: GRS905R , Automatikus
Kabin: Sleeper cab, csak
Első tengely: Kormányzás
Hátsó tengely: Kormányzás
Ágyak száma: 1
= Opzioni e accessori aggiuntivi =

- Fari a LED
- Luci diurne a LED
- Quadro di comando climatizzatore
- Servosterzo
- Spoiler per il tetto
- Volante regolabile

= Ulteriori informazioni =

Tipo di carburante: GNC
Trasmissione: GRS905R , Automatico
Cabina: Sleeper cab, solo
Asse anteriore: Sterzo
Asse posteriore: Sterzo
Numero di letti: 1
= Aanvullende opties en accessoires =

- Climate control
- Dakspoiler
- LED dagrijverlichting
- LED koplampen
- Stuurbekrachtiging
- Verstelbaar stuurwiel

= Meer informatie =

Brandstofsoort: Aardgas
Transmissie: GRS905R , Automaat
Cabine: Sleeper cab, enkel
Vooras: Meesturend
Achteras: Meesturend
Aantal bedden: 1
- Justerbart ratt
- Klimaanlegg
- LED-frontlys
- LED-kjørelys
- Servostyring
- Takspoiler
= Więcej opcji i akcesoriów =

- HVAC
- Reflektory LED
- Regulowana kierownica
- Spoiler dachowy
- Wspomaganie kierownicy
- Światła dzienne LED

= Więcej informacji =

Rodzaj paliwa: Gaz ziemny
Pędnia: GRS905R , Automat
Kabina: Sleeper cab, pojedynczy
Oś przednia: Układ kierowniczy
Oś tylna: Układ kierowniczy
Liczba łóżek: 1
= Opções e acessórios adicionais =

- Controlo da climatização
- Direcção assistida
- Faróis em LED
- Luzes diurnas de presença LED
- Spoiler de tejadilho
- Volante ajustável

= Mais informações =

Tipo de combustível: GNC
Transmissão: GRS905R , Automática
Cabina: Sleeper cab, simples
Eixo dianteiro: Direção
Eixo traseiro: Direção
Número de camas: 1
- Climatizare
- Faruri cu led
- Lumini de zi cu led
- Servodirecţie
- Spoiler pavilion
- Volan reglabil
= Дополнительные опции и оборудование =

- Климат-контроль
- Регулируемое рулевое колесо
- Светодиодные дневные ходовые огни
- Светодиодные фары
- Спойлер на крыше
- Усилитель рулевого управления

= Дополнительная информация =

Тип топлива: CNG
Трансмиссия: GRS905R , Автоматическая
Кабина: Sleeper cab, односпальная
Передний мост: Рулевое управление
Задний мост: Рулевое управление
Количество спальных мест: 1
Свяжитесь с Deniss Urmaker или Mark Ševtšenko для получения дополнительной информации
= Ďalšie možnosti a príslušenstvo =

- Denné prevádzkové svetlá LED
- Nastaviteľný volant
- Ovládanie klimatizácie
- Posilňovač riadenia
- Strešný spojler
- Svetlomety LED

= Ďalšie informácie =

Typ paliva: CNG
Prevodovka: GRS905R , Automatické
Kabína: Sleeper cab, iba
Predná náprava: Riadenie
Zadná náprava: Riadenie
Počet lôžok: 1
= Extra tillval och tillbehör =

- Justerbar ratt
- Klimatanläggning
- LED-strålkastare
- LED-varselljus
- Servostyrning
- Takspoiler

= Ytterligare information =

Typ av bränsle: CNG
Transmission: GRS905R , Automatisk
Hytt: Sleeper cab, endast
Framaxel: Styrning
Bakaxel: Styrning
Antal bäddar: 1
- Ayarlanabilir direksiyon simidi
- Hidrolik direksiyon
- Klima kontrolü
- LED gündüz sürüş lambaları
- LED ön farlar
- Tavan spoyleri
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Các quảng cáo tương tự
62.500 € ≈ 1.899.000.000 ₫ ≈ 72.150 US$
Xe chở rác thùng rời
2017
542.279 km
Cấu hình trục 8x4 Ngừng không khí/không khí
Estonia, Kurna
LKW Trucks
10 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
43.500 € ≈ 1.322.000.000 ₫ ≈ 50.220 US$
Xe chở rác thùng rời
2016
614.155 km
Nguồn điện 581 HP (427 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 18.145 kg Cấu hình trục 8x4 Ngừng không khí/không khí
Estonia, Lääne-Harju Vald
KB AUTO EESTI OÜ
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
59.900 € ≈ 1.820.000.000 ₫ ≈ 69.150 US$
Xe chở rác thùng rời
2016
371.000 km
Nguồn điện 370 HP (272 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 11.605 kg Cấu hình trục 6x2 Ngừng không khí/không khí
Estonia, Taebla
LAANEMAA VEOAUTOKESKUS OU
5 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
xe chở rác thùng rời DAF CF 530 8x2 JOAB L24 ton L=5750 MM
1
VIDEO
34.500 € ≈ 1.048.000.000 ₫ ≈ 39.830 US$
Xe chở rác thùng rời
2018
399.167 km
Nguồn điện 530 HP (390 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 19.386 kg Cấu hình trục 8x2 Ngừng lò xo/không khí
Estonia, Lääne-Harju Vald
KB AUTO EESTI OÜ
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
27.500 € ≈ 835.600.000 ₫ ≈ 31.750 US$
Xe chở rác thùng rời
2013
911.630 km
Nguồn điện 620 HP (456 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 17.215 kg Cấu hình trục 6x4 Ngừng không khí/không khí
Estonia, Lääne-Harju Vald
KB AUTO EESTI OÜ
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
xe chở rác thùng rời MAN TGS 35.500 8x4H*6 PALFINGER T 20 ton / L=5700 mm / HYDRODRIVE
1
44.900 € ≈ 1.364.000.000 ₫ ≈ 51.830 US$
Xe chở rác thùng rời
2018
261.367 km
Nguồn điện 500 HP (368 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 21.945 kg Cấu hình trục 8x4 Ngừng lò xo/không khí
Estonia, Lääne-Harju Vald
KB AUTO EESTI OÜ
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
69.500 € ≈ 2.112.000.000 ₫ ≈ 80.230 US$
Xe chở rác thùng rời
2018
815.192 km
Nguồn điện 519 HP (381 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 14.455 kg Cấu hình trục 6x2 Ngừng không khí/không khí
Hà Lan, Zaandam
Dolf Helmerich Trucks B.V.
6 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
xe chở rác thùng rời Scania R450 XT 6X4 2018.RETARDER.HAAKARM.NL-TRUCK
1
64.950 € ≈ 1.974.000.000 ₫ ≈ 74.980 US$
Xe chở rác thùng rời
2018
529.680 km
Nguồn điện 450 HP (331 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 16.498 kg Cấu hình trục 6x4 Ngừng lò xo/lò xo
Hà Lan, Meerkerk
Truck Centrum Meerkerk bv
14 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
29.900 € ≈ 908.500.000 ₫ ≈ 34.520 US$
Xe chở rác thùng rời
2015
514.000 km
Nguồn điện 489 HP (359 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 16.345 kg Cấu hình trục 6x2 Ngừng lò xo/không khí
Estonia, Otepää
Engeros Otepää
8 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
xe chở rác thùng rời MAN TGX 35.500 8x4*4 JOAB L24 L=5750
1
VIDEO
34.500 € ≈ 1.048.000.000 ₫ ≈ 39.830 US$
Xe chở rác thùng rời
2017
529.301 km
Nguồn điện 500 HP (368 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 21.174 kg Cấu hình trục 8x4 Ngừng lò xo/không khí
Estonia, Lääne-Harju Vald
KB AUTO EESTI OÜ
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
xe chở rác thùng rời Volvo FH 540 6x4 HIAB 21 ton / L=5600 mm / RETARDER / TANDEM AXLE LIFT
1
44.900 € ≈ 1.364.000.000 ₫ ≈ 51.830 US$
Xe chở rác thùng rời
2017
559.523 km
Nguồn điện 551 HP (405 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 17.185 kg Cấu hình trục 6x4 Ngừng không khí/không khí
Estonia, Lääne-Harju Vald
KB AUTO EESTI OÜ
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
xe chở rác thùng rời Mercedes-Benz Arocs 3251 8x4*4 JOAB L24 - 24 ton / L=5800 mm
1
VIDEO
44.900 € ≈ 1.364.000.000 ₫ ≈ 51.830 US$
Xe chở rác thùng rời
2017
360.774 km
Nguồn điện 510 HP (375 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 17.895 kg Cấu hình trục 8x4 Ngừng lò xo/không khí
Estonia, Lääne-Harju Vald
KB AUTO EESTI OÜ
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
xe chở rác thùng rời MAN TGX 26.500 6x2*4 HIAB XR 21 ton / CHASSIS L=5300 mm
1
VIDEO
20.900 € ≈ 635.000.000 ₫ ≈ 24.130 US$
Xe chở rác thùng rời
2017
962.451 km
Nguồn điện 500 HP (368 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 13.610 kg Cấu hình trục 6x2 Ngừng không khí/không khí
Estonia, Lääne-Harju Vald
KB AUTO EESTI OÜ
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
73.470 € ≈ 2.232.000.000 ₫ ≈ 84.810 US$
Xe chở rác thùng rời
2018
336.926 km
Nguồn điện 450 HP (331 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 13.300 kg Cấu hình trục 6x4
Séc, Lavičky
SUPERFAST s.r.o.
12 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
22.500 € ≈ 683.700.000 ₫ ≈ 25.970 US$
Xe chở rác thùng rời
1996
482.226 km
Nguồn điện 530 HP (390 kW) Euro Euro 1 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 14.390 kg Cấu hình trục 8x2 Ngừng lò xo/không khí
Estonia, Lääne-Harju Vald
KB AUTO EESTI OÜ
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
xe chở rác thùng rời Volvo FH 540 6x4 PALIFT T 20 ton / L=5600 mm / RETARDER / TANDEM AXLE
1
44.900 € ≈ 1.364.000.000 ₫ ≈ 51.830 US$
Xe chở rác thùng rời
2017
469.056 km
Nguồn điện 551 HP (405 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 18.605 kg Cấu hình trục 6x4 Ngừng không khí/không khí
Estonia, Lääne-Harju Vald
KB AUTO EESTI OÜ
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
59.950 € ≈ 1.822.000.000 ₫ ≈ 69.210 US$
Xe chở rác thùng rời
2018
346.627 km
Nguồn điện 450 HP (331 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 13.770 kg Cấu hình trục 6x4 Ngừng lò xo/lò xo
Bỉ, Overpelt
M.J.C. TRUCKS & MACHINERY
15 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
23.900 € ≈ 726.200.000 ₫ ≈ 27.590 US$
Xe chở rác thùng rời
2016
431.380 km
Nguồn điện 560 HP (412 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 16.373 kg Cấu hình trục 6x2 Ngừng lò xo/không khí
Estonia, Lääne-Harju Vald
KB AUTO EESTI OÜ
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
79.900 € ≈ 2.428.000.000 ₫ ≈ 92.240 US$
Xe chở rác thùng rời
2014
332.088 km
Nguồn điện 749 HP (551 kW) Euro Euro 5 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 19.525 kg Cấu hình trục 8x4 Ngừng lò xo/không khí
Estonia, Lääne-Harju Vald
KB AUTO EESTI OÜ
13 năm tại Autoline
Liên hệ với người bán
65.900 € ≈ 2.002.000.000 ₫ ≈ 76.070 US$
Xe chở rác thùng rời
2017
530.000 km
Nguồn điện 731 HP (537 kW) Euro Euro 6 Nhiên liệu dầu diesel Dung tải. 18.230 kg Cấu hình trục 8x4 Ngừng không khí/không khí
Na Uy
Liên hệ với người bán